Soi kèo phạt góc Luton Town vs Tottenham, 18h30 ngày 7/10
(责任编辑:Thể thao)
下一篇:Nhận định, soi kèo Tottenham vs Bournemouth, 21h00 ngày 9/3: Đả bại Gà trống
Tổng thống Mỹ Joe Biden. Ảnh: Reuters Khi bị một khán giả chen ngang trong lúc phát biểu và đề nghị ông chủ Nhà Trắng kêu gọi ngừng bắn ở Dải Gaza, ông Biden cho biết hiểu được cảm xúc của các bên trong cuộc xung đột ở Trung Đông. Ngoài ra, ông tái khẳng định ủng hộ giải pháp 2 nhà nước.
Nhà Trắng sau đó đính chính tuyên bố của Tổng thống Biden đề cập đến các con tin bị Hamas giam giữ, chứ không phải các tù nhân.
Cuộc tấn công bất ngờ của Hamas vào Israel hôm 7/10 đã khiến 1.400 người thiệt mạng, và hơn 200 người khác bị bắt làm con tin. Cho tới nay, Hamas mới chỉ thả một vài con tin.
Trong khi đó, Israel thề sẽ tiêu diệt Hamas, và trả đũa bằng các cuộc không kích cũng như tấn công trên bộ vào Dải Gaza. Hậu quả, hơn 8.000 người ở Gaza đã thiệt mạng.
Nhà Trắng trước đây tuyên bố ủng hộ việc "tạm dừng nhân đạo" để cho phép vận chuyển hàng viện trợ đến Gaza, và tạo điều kiện để thả con tin.
Hồi tháng 10, ông Biden từng tới thăm Israel, và bày tỏ sự ủng hộ trước các quyết định của chính phủ Israel. Tuy nhiên, nhà lãnh đạo Mỹ đã thay đổi quan điểm trong những tuần gần đây, do tình hình nhân đạo ở Gaza ngày càng tồi tệ, và số dân thường thiệt mạng tăng lên.
>> Xem thêm tin tức quốc tế trên báo VietNamNet
Bộ trưởng Quốc phòng Israel tuyên bố Hamas chỉ có 2 lựa chọn
Bộ trưởng Quốc phòng Israel Yoav Gallant tuyên bố, Hamas chỉ có 2 lựa chọn, “đầu hàng vô điều kiện hoặc là chết”." alt="Ông Biden kêu gọi ‘tạm dừng’ xung đột Israel – Hamas" />Một góc Cát Bà Thành phố Hải Phòng có lợi thế nổi trội về du lịch sinh thái, biển đảo. Với những nét riêng hấp dẫn của từng địa phương, việc đẩy mạnh hợp tác, liên kết với các địa phương là vô cùng cần thiết để kết nối và mở rộng thị trường, chia sẻ kinh nghiệm phát triển du lịch. Còn Tây Nguyên là vùng đất giàu tài nguyên với cảnh sắc phong phú và văn hóa bản địa đặc sắc, nơi cư trú của 47 dân tộc anh em, mang trong lòng những di sản lớn như: Không gian Văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên-Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại; các lễ hội truyền thống độc đáo như Lễ hội Đua Voi, Cồng Chiêng, Bỏ Mả, Cơm Mới…
Thông qua Hội nghị này, ngành Văn hóa Thể thao và Du lịch 03 tỉnh mong muốn tạo cơ hội để các địa phương cùng các doanh nghiệp, nhà đầu tư trong chuỗi giá trị ngành du lịch giao lưu, trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm về các khó khăn, vướng mắc, chính sách thu hút, phát triển du lịch, thiết lập quan hệ hợp tác, đề xuất giải pháp đẩy mạnh kết nối, xúc tiến phát triển du lịch.
Vĩnh Bảo
" alt="Hải Phòng kết nối du lịch với 3 tỉnh Tây Nguyên" />- Đến thời điểm này, Chính phủ chưa ban hành văn bản quy định về việc nghỉ Tết âm lịch 2017 (Đinh Dậu). Tuy nhiên, có rất nhiều bạn đọc muốn biết sớm lịch nghỉ Tết để mua vé máy bay, tàu, xe về quê ăn Tết Nguyên đán Đinh Dậu.
- Căn cứ Điểm b Khoản 1 Điều 115 Bộ luật Lao động 2012 thì dịp Tết âm lịch người lao động sẽ được nghỉ 05 ngày và hưởng nguyên lương.
- Căn cứ Khoản 1 Điều 8 Nghị định 45/2013/NĐ-CP thì thời gian nghỉ Tết âm lịch do người sử dụng lao động lựa chọn 01 ngày cuối năm và 04 ngày đầu năm âm lịch hoặc 02 ngày cuối năm và 03 ngày đầu năm âm lịch.
Người dân muốn biết lịch nghỉ Tết sớm để mua vé tàu tàu, xe về quê nghỉ Tết Đinh Dậu. - Căn cứ Khoản 2 Điều 8 Nghị định 45/2013/NĐ-CP thì người sử dụng lao động có trách nhiệm thông báo phương án nghỉ Tết âm lịch cho người lao động trước khi thực hiện ít nhất 30 ngày.
Ngày mùng 1 và mùng 2 tháng giêng năm Đinh Dậu rơi vào ngày thứ 7 và Chủ nhật, nên thời gian nghỉ Tết âm lịch 2017 được áp dụng như sau:
1. Đối với người lao động làm việc tại cơ sở có chế độ nghỉ 01 ngày/tuần (nghỉ Chủ nhật)
1.1, Được nghỉ từ 30 tháng Chạp năm Bính Thân đến mùng 05 tháng Giêng năm Đinh Dậu (tức từ ngày 27/01 – 01/02/2017); hoặc
1.2, Được nghỉ từ ngày 29 tháng Chạp năm Bính Thân đến mùng 04 tháng Giêng năm Đinh Dậu (tức từ ngày 26 – 31/01/2017).
Như vậy, đợt Tết Nguyên đán Đinh Dậu 2017 người lao động được nghỉ 06 ngày liên tục.
2. Đối với người lao động làm việc tại cơ sở có chế độ nghỉ 02 ngày/tuần (Thứ bảy và Chủ nhật)
2.1, Được nghỉ từ 30 tháng Chạp năm Bính Thân đến mùng 06 tháng Giêng năm Đinh Dậu (tức từ ngày 27/01 – 02/02/2017); hoặc
2.2, Được nghỉ từ ngày 29 tháng Chạp năm Bính Thân đến mùng 05 tháng Giêng năm Đinh Dậu (tức từ ngày 26/01 - 01/02/2017).
Như vậy, đợt Tết Nguyên đán Đinh Dậu 2017 người lao động được nghỉ 07 ngày liên tục.
3. Đối với cán bộ, công chức, viên chức
Hằng năm, Chính phủ sẽ có văn bản quy định về việc nghỉ Tết âm lịch cụ thể cho cán bộ công chức, viên chức. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại Chính phủ vẫn chưa ban hành quy định nghỉ Tết Đinh Dậu.
PV
" alt="Lịch nghỉ Tết Nguyên đán Đinh Dậu 2017" />Ngày Thông tin ủng hộ Số tiền 31-01-2022 20:04:24 CT DEN:634308017749 ICB;114000161718;Ung ho MS 2022 028 100,000.00 31-01-2022 19:59:46 CT DEN:851916918370 ICB;114000161718;Ung ho MS 2022 030 ba Ha Thi Tu 100,000.00 31-01-2022 19:17:08 MS 2022.030 (Ba Ha Thi Tu) 100,000.00 31-01-2022 10:51:58 DTHPhuoc ung ho ma so 2022.030 (ba Ha Thi Tu 300,000.00 31-01-2022 07:58:31 LPT ung ho MS 2022.030 (ba Ha Thi Tu) 60,000.00 31-01-2022 07:57:28 LPT ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu) 60,000.00 31-01-2022 01:23:43 Tra lai tai khoan DDA 19,739.00 30-01-2022 19:24:43 Ung ho MS2022.030 (ba Ha Thi Tu). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 20,000.00 30-01-2022 18:41:11 ung ho ms 2022.030 (ba Ha Thi Tu) 300,000.00 30-01-2022 16:59:50 CT DEN:203017704042 UNG HO MS 2022.028-300122-17:00:16 704042 500,000.00 30-01-2022 16:03:09 ms 2022.030 ( ba ha thi tu ) 100,000.00 30-01-2022 11:37:55 CT DEN:203004526625 STA ungho ms2022.030 (ba Ha Thi Tu) 100,000.00 30-01-2022 07:32:54 CT DEN:203000829106 MS 2022.030 Nam mo duoc su luu ly quang vuong phat FT22038790400807 200,000.00 30-01-2022 06:26:37 ung ho ma so 2022.030 ba Ha Thi Tu thuong ba qua 2,000,000.00 30-01-2022 01:35:55 Ma So 2022.029 Chi Nguyen Thi Dieu Thu; thoi gian GD:30/01/2022 00:14:38 50,000.00 29-01-2022 23:38:36 Ung ho MS2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 10,000.00 29-01-2022 21:11:08 Ung ho MS 2022.029 Nguyen Thi Dieu Thu 200,000.00 29-01-2022 18:36:00 ms 2022.024; 2022.029 1,000,000.00 29-01-2022 17:08:56 CT DEN:203010962958 STA ungho ms2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu) 150,000.00 29-01-2022 15:06:14 UH MS 2022.029 100,000.00 29-01-2022 14:34:26 CT DEN:202914869163 LE DUC THUAN CHUYEN TIEN BAO VIETNAMNET 200,000.00 29-01-2022 11:43:46 ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu) 500,000.00 29-01-2022 11:42:21 ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 500,000.00 29-01-2022 10:31:39 MS2022.026 (chi Vo Thi Hoa) 100,000.00 29-01-2022 10:12:18 ms 2022.029 ( chi nguyen thi dieu thu ) 100,000.00 29-01-2022 07:32:16 ung ho ma so 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu) 500,000.00 29-01-2022 05:59:17 ung ho ms 2022.029 chi nguyen thi dieu thu 200,000.00 29-01-2022 05:45:38 Ung Ho MS 2022.028 ( gia dinh chi Nguyen ) 300,000.00 29-01-2022 05:39:00 Ung ho MS2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu) 500,000.00 29-01-2022 05:38:22 Ung Ho MS 2022 029 ( chi Nguyen Thi Dieu Thu ) 300,000.00 28-01-2022 20:28:56 MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 100,000.00 28-01-2022 20:26:04 MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 100,000.00 28-01-2022 19:29:19 ms 2022.025; 2022.026; 2022.028 1,500,000.00 28-01-2022 15:53:03 ung ho MS 2022.027 nguyen dinh thuc 300,000.00 28-01-2022 11:03:03 CT DEN:202804569045 Ong Tu Van giup do cho MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen 10,000,000.00 28-01-2022 10:25:44 ms 2022.028 ( gia dinh chi nguyen ) 100,000.00 28-01-2022 10:22:51 Ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 100,000.00 28-01-2022 08:30:56 CT DEN:222808162271 Co Ng T MUON UH MS 2022.027.( Em Ng D THUC). 50,000.00 28-01-2022 08:26:41 CT DEN:222808159979 Co Ng T MUON UH MS 2022.012.(GD ANH MUON). 50,000.00 28-01-2022 07:39:47 ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 2,000,000.00 28-01-2022 07:04:53 LPT ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 150,000.00 28-01-2022 06:37:21 Ung ho MS2022.028 (gia dinh chi Nguyen). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 20,000.00 28-01-2022 06:21:44 ung ho ma so 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 300,000.00 27-01-2022 23:24:50 DOAN TAT HA chuyen tien MS 2022.027 100,000.00 27-01-2022 18:07:28 CT DEN:202711536223 Ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc). Nguoi chuyen khoan: Hien Toan 100,000.00 27-01-2022 14:50:51 Tran Nam Anh Tran Nam Son ung ho MS2022 027 Nguyen Dinh Thuc 200,000.00 27-01-2022 12:38:52 CT DEN:202705093281 Ung ho MS 2022.027 FT22027130116000 500,000.00 27-01-2022 12:33:27 BUI NGOC HAI. 0903435891 ung ho MS 2022.025 chi LE THI THUONG 500,000.00 27-01-2022 12:32:28 BUI NGOC HAI. 0903435891 ung ho MS 2021.024 em LE THUY TRANG 500,000.00 27-01-2022 10:48:39 CT DEN:202710909087 UNG HO MS 2022.027-270122-10:48:23 909087 500,000.00 27-01-2022 10:21:42 LPT ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 60,000.00 27-01-2022 10:09:05 MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 200,000.00 27-01-2022 10:02:37 ms 2022.027 ( em nguyen dinh thuc ) 100,000.00 27-01-2022 07:44:51 ung ho MS 2022.027 em thuc 500,000.00 27-01-2022 06:31:28 ung ho ma so 2022.027 (em nguyen dinh thuc) 500,000.00 27-01-2022 06:27:54 Ung ho MS.2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 100,000.00 27-01-2022 06:23:47 Ung ho MS2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 10,000.00 27-01-2022 05:33:52 CT DEN:202722886234 STA ungho ms2022.026 (chi Vo Thi Hoa) 50,000.00 27-01-2022 05:32:18 CT DEN:202722885979 STA ungho ms2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 50,000.00 27-01-2022 05:17:00 MS 2022.027(em Nguyen Dinh Thuc) 100,000.00 27-01-2022 02:34:54 VAT 0.00 27-01-2022 02:34:54 Thu phi duy tri dich vu IB 01/2022 0.00 26-01-2022 15:28:22 CT DEN:260210643413 ung ho MS 2022025 chi Le Thi Thuong 500,000.00 26-01-2022 15:25:58 CT DEN:260210641857 ung ho MS 2022026 chi Vo Thi Hoa 500,000.00 26-01-2022 15:21:34 Ong VO HOANG chuye MS 2022.025 Le Thi Thuong 200,000.00 26-01-2022 15:18:38 ong VO HOANG chuye MS 2021 024 Le Thuy Trang 200,000.00 26-01-2022 14:43:55 ung ho ma so 2022.026 (chi Vo Thi Hoa) 500,000.00 26-01-2022 14:38:49 Ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 200,000.00 26-01-2022 14:36:39 Ung ho MS 2022.026 (chi Vo Thi Hoa) 200,000.00 26-01-2022 14:24:08 CT DEN:202607240067 QUACH SONG KIM CHUYEN KHOAN UNG HO MS2022.026 VO THI HOA 500,000.00 26-01-2022 13:23:53 ung ho MS 2022.026 (chi Vo Thi Hoa) 50,000.00 26-01-2022 12:00:37 ung ho MS 2021.024 200,000.00 26-01-2022 11:33:56 ms 2022.026 ( chi vo thi hoa ) 100,000.00 26-01-2022 10:34:43 ms 2022.025 chi le thi thuong 200,000.00 26-01-2022 09:19:39 ung ho MS 2022.025 (Le Thi Thuong) 100,000.00 26-01-2022 08:19:31 LPT ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 30,000.00 25-01-2022 17:41:20 ung ho chi Le Thi Thuong Ms 2022.025 200,000.00 25-01-2022 17:10:53 CT DEN:202510811490 Ung ho MS 2022.025 Chi Le Thi Thuong 200,000.00 25-01-2022 16:16:10 Nguyen mai hoa chuyen tien ung ho MS 2022.025 Le Thi Thuong 200,000.00 25-01-2022 09:28:50 ms 2022.025 ( chi le thi thuong ) 50,000.00 25-01-2022 08:58:18 LE DINH QUANG chuyen tien ung ho MS 2022.025( Chi Le Thi Thuong) 300,000.00 25-01-2022 08:46:03 ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 100,000.00 25-01-2022 08:31:10 ung ho ms2022.025 chi thuong 222,000.00 25-01-2022 08:28:34 LPT ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 65,000.00 25-01-2022 08:05:51 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2022.025 30,000.00 25-01-2022 06:33:01 Ung ho MS2022.025 (chi Le Thi Thuong). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 20,000.00 25-01-2022 06:15:58 ung ho ma so 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 500,000.00 25-01-2022 05:56:06 Ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 200,000.00 25-01-2022 01:10:26 CT DEN:240209763244 LPT ung ho ms 2021 344; thoi gian GD:24/01/2022 23:19:17 130,000.00 25-01-2022 01:08:05 LPT ung ho MS 2021.024 (em Le Thuy Trang); thoi gian GD:24/01/2022 23:10:53 65,000.00 24-01-2022 21:43:36 CT DEN:344983141775 ICB;114000161718;MS2022 023 CHI VUONG THI ANH 500,000.00 24-01-2022 18:26:36 ung ho ms 2022.015 500,000.00 24-01-2022 15:24:02 ung ho Vuong Thi Anh 50,000.00 24-01-2022 15:22:52 ung ho be Do Viet Hoan 50,000.00 24-01-2022 15:09:02 CT DEN:202408033726 STA ungho ms2021.024 (em Le Thuy Trang) 50,000.00 24-01-2022 14:58:08 NGO TIEN LONG Chuyen tien ung ho MS 2022.2023 ( chi Vuong Thi Anh) 300,000.00 24-01-2022 14:57:34 ung ho MS 2021.024 (em Le Thuy Trang) 500,000.00 24-01-2022 12:20:49 CT DEN:202405354437 Ung ho MS 2022.018 be Do Viet Hoan FT22024190504300 200,000.00 24-01-2022 10:39:01 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms2022.024 50,000.00 24-01-2022 09:33:11 ung ho ma so 2022.024 (em le thuy trang) 300,000.00 24-01-2022 09:00:17 ms 2021.024 ( em le thuy trang ) 100,000.00 24-01-2022 07:44:45 ung ho MS 2021.024 (em Le Thuy Trang) 100,000.00 24-01-2022 06:33:47 Ung ho MS2022.024 (em Le Thuy Trang). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 20,000.00 23-01-2022 21:51:51 NGUYEN LE MINH Chuyen tien ung ho ma so 4364 chi Pham Thi Ngoc Lien 50,000.00 23-01-2022 21:40:33 NGUYEN LE MINH Chuyen tien ung ho MS 2022.021(anh Vu Viet Kien) 50,000.00 23-01-2022 21:38:31 NGUYEN LE MINH Chuyen tien ung ho MS 2022.023 50,000.00 23-01-2022 10:21:50 ung ho ms 2022.021(anh vu viet kien) 100,000.00 23-01-2022 10:20:55 ung ho ms 2022.004(ong ho van thuan) 100,000.00 23-01-2022 10:19:42 ung ho ms 2022.002(em nguyen quoc tuan) 100,000.00 23-01-2022 10:18:24 ung ho ms2022.017(gia dinh ong hong) 200,000.00 23-01-2022 10:17:22 ung ho ms 2022.023(chi vuong thi anh) 100,000.00 23-01-2022 10:15:39 ung ho ms 2021.350(anh pham xuan hoang) 100,000.00 23-01-2022 10:14:35 ung ho ms 2021.353(anh trinh van khuyen) 100,000.00 23-01-2022 10:13:37 ung ho ms 2021.355(gia dinh anh khon) 100,000.00 23-01-2022 09:44:47 ung ho ms 2021.340(anh luc thanh ly) 100,000.00 23-01-2022 09:43:58 ung ho ms 2022.008(be bui vu ha my) 100,000.00 23-01-2022 09:43:10 ung ho ms 2022.016(bui hoai nam) 200,000.00 23-01-2022 09:42:09 ung ho ms 2022.010(gia dinh chi hoa) 200,000.00 23-01-2022 09:40:57 ung ho ms 2022.019(be nguyen kien phong) 100,000.00 23-01-2022 09:39:54 ung ho ms 2022.020(be tran diem khue) 100,000.00 22-01-2022 20:56:45 ms 2022 023 1,000,000.00 22-01-2022 20:39:11 ung ho ma so 2022.023 (chi Vuong Thi Anh) 300,000.00 22-01-2022 15:02:09 LPT ung ho MS 2022.023 (chi Vuong Thi Anh) 60,000.00 22-01-2022 14:06:47 CT DEN:202207226090 MS 2022.018 (be Do Viet Hoan) 50,000.00 22-01-2022 14:02:07 CT DEN:202207222012 MS 2022.020 (be Tran Diem Khue) 50,000.00 22-01-2022 10:45:56 CT DEN:202203871513 ung ho MS 2022.021 (anh Vu Viet Kien). CK tu Hien Toan 100,000.00 22-01-2022 10:20:10 Ung ho MS2022.023 (chi Vuong Thi Anh). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 10,000.00 22-01-2022 06:43:32 CT DEN:202123037720 IBFT chuyen tien 100,000.00 22-01-2022 06:09:46 ms 2022.023 ( chi vuong thi anh ) 100,000.00 22-01-2022 06:02:23 MS 2022.023 200,000.00 21-01-2022 18:31:17 MS 2022.021 (anh Vu Viet Kien) 100,000.00 21-01-2022 18:30:01 MS 2022.018 (be Do Viet Hoan) 100,000.00 21-01-2022 18:27:45 Ung ho MS 2022.019 (be Nguyen Kien Phong) 100,000.00 21-01-2022 18:25:52 MS 2022.020 (be Tran Diem Khue) 100,000.00 21-01-2022 16:55:12 LPT ung ho MS 2022.021 (anh Vu Viet Kien) 60,000.00 21-01-2022 16:54:02 LPT ung ho MS 2022.020 (be Tran Diem Khue) 60,000.00 21-01-2022 13:35:21 So GD goc: 995222012158206 995222012158206 ung ho ms 2022.020be Tran Diem Khue 200,000.00 21-01-2022 13:29:37 NGUYEN HOANG HAI Chuyen tien ung ho ms 2022.021 30,000.00 21-01-2022 11:19:00 CT DEN:202111773354 Ms 2022 020 be Tran Diem Khue 500,000.00 21-01-2022 10:43:01 ms 2022.022 ( anh vu viet kien ) 100,000.00 21-01-2022 09:46:51 CT DEN:021982897244 ICB;114000161718;ung ho MS 2022022 anh Vu Viet Kien 100,000.00 21-01-2022 09:15:14 CT DEN:202102645941 Ong Tu Van giup do ms 2022.22 Vu Viet Kien FT22021405992803 10,000,000.00 21-01-2022 06:49:57 ung ho ma so 2022.022 (anh Vu Viet Kien) 250,000.00 21-01-2022 06:34:29 Ung ho MS2022.022 (anh Vu Viet Kien). Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat 20,000.00 21-01-2022 01:30:28 ZP686BL070MT 220121000006724 MS 2022.020; thoi gian GD:21/01/2022 00:55:53 69,000.00
2 Ủng hộ qua ngân hàng Vietcombank
1/31/2022 50,000.00 921385.310122.222506.MS 2022.030.hung.hoaiduc 1/31/2022 50,000.00 180587.310122.215609.2022.028 GD CHI NGUYEN-310122-21:55:26 180587 1/31/2022 200,000.00 180459.310122.215531.UNG HO MS 2022.029 - CHI NGUYEN THI DIEU THU-310122-21:55:31 180459 1/31/2022 100,000.00 179995.310122.215351.UNG HO MS 2022.030 - BA HA THI TU-310122-21:53:46 179995 1/31/2022 200,000.00 179238.310122.215212.UNG HO MS 2022.028 - GIA DINH CHI NGUYEN-310122-21:52:11 179238 1/31/2022 200,000.00 178823.310122.215055.UNG HO MS 2022.027 - EM NGUYEN DINH THUC-310122-21:51:02 178823 1/31/2022 200,000.00 178341.310122.214852.UNG HO MS. 2022.026 - CHI VO THI HOA-310122-21:49:59 178341 1/31/2022 300,000.00 177800.310122.214806.UNG HO MS 2022.011 - CHI EM BE TIEN-310122-21:48:06 177800 1/31/2022 200,000.00 176739.310122.214506.UNG HO MS 2022.025 - CHI LE THI THUONG-310122-21:45:14 176739 1/31/2022 300,000.00 742953.310122.212837.Ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu FT22038418025654 1/31/2022 600,000.00 169948.310122.212650.UNG HO MS 2022.029 (CHI NGUYEN THI DIEU THU)-310122-21:25:54 169948 1/31/2022 300,000.00 737018.310122.212330.Ung ho MS 2022.019 be Nguyen Kien Phong FT22038150022026 1/31/2022 400,000.00 168712.310122.212257.UNG HO MS 2022.030 BA HA THI TU-310122-21:22:41 168712 1/31/2022 500,000.00 636973.310122.204433.MS 2022.029 (chi nguyen thi dieu thu) 1/31/2022 200,000.00 636035.310122.203935.MS 2022.030 ( ba ha thi tu) 1/31/2022 300,000.00 MBVCB.1723042893.Ung ho NCHCCCL thy 0856836222.CT tu 0091000657020 HUYNH THI ANH THY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/31/2022 500,000.00 252334.310122.202053.Ung ho MS 2022 030 Ba Ha Thi Tu 1/31/2022 500,000.00 238292.310122.201619.Ung ho MS 2022 028 Gia dinh chi Nguyen Da Nang 1/31/2022 200,000.00 MBVCB.1722737981.Ung ho MS 2022.028?(gia dinh chi Nguyen)-Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat..CT tu 0071001194478 LE NGUYEN TRONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/31/2022 500,000.00 824101.310122.180051.ung ho MS2022.019 be Nguyen Kien Phong 1/31/2022 200,000.00 820689.310122.175903.ung ho MS 2022.030 1/31/2022 500,000.00 MBVCB.1722546075.Giup do 2022.030.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/31/2022 50,000.00 769385.310122.173030.ung ho ms 2022.030 1/31/2022 100,000.00 151956.310122.155109.MS 2022.029 NGUYEN THI DIEU THU 1/31/2022 100,000.00 290766.310122.152628.Ung ho ms 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/31/2022 200,000.00 MBVCB.1722061940.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2022.030( ba Ha Thi Tu).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/31/2022 500,000.00 915373.310122.143740.Ung ho MS2022.026 chi Vo Thi Hoa 1/31/2022 300,000.00 559066.310122.135957.MS2022.030 ha thi tu 1/31/2022 50,000.00 MBVCB.1721519487.2001.VCB Rewards.Ung ho toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet.Ung ho Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 200,000.00 978546.310122.092051.Ung ho MS 2022.023 Chi Vuong Thi Anh FT22038574300336 1/31/2022 200,000.00 MBVCB.1721141718.tre em bi anh huong boi covid 19.CT tu 1024572562 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 200,000.00 130649.310122.072509.MS 2022 029 Nguyen Thi Dieu Thu 1/31/2022 1,000.00 IBVCB.1720947959.dsg.CT tu 1018188134 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 500,000.00 MBVCB.1720908573.tre ngheo benh tat.CT tu 0071002395402 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 50,000.00 631816.310122.061325.Ung ho MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen 1/31/2022 1,000.00 IBVCB.1720871617.a.CT tu 1020765394 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 1,000.00 IBVCB.1720871175.a.CT tu 1018540910 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 1,000.00 IBVCB.1720844955.a.CT tu 0031000441252 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/31/2022 100,000.00 MBVCB.1720780491.UH MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/31/2022 50,000.00 046686.300122.234937.Ung ho NCHCCCL - Anh Ngoc - 0973892966 1/31/2022 100,000.00 236780.300122.233234.Ung ho NCHCCCL Bo Hien va con gai 0921902921 FT22038958135146 1/31/2022 200,000.00 566090.300122.233049.ho tro MS 2022.029 va 2022.030. moi ms 100.000 dong 1/31/2022 100,000.00 819874.300122.231615.Gd Le Tan Thanh uh MS 2022.025 gd chi Le Thi Thuong. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT22038500757170 1/30/2022 100,000.00 MBVCB.1720633330.Dang Van Nhat xin ung ho ma so: MS 2022.030 Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0281000524524 DANG VAN NHAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 150,000.00 209230.300122.211752.MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc FT22038400720291 1/30/2022 400,000.00 789435.300122.204703.Hoang Thi Kim Lan ung ho ms 2022.029 nguyen thi dieu thu 1/30/2022 1,000,000.00 MBVCB.1720375251.DINH NGOC HIEU chuyen tien cho MS 2022.025 ( Chi Le Thi Thuong ).CT tu 1014911526 DINH NGOC HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1720286756.MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0111000901857 DUONG THI THANH TRUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1720274332.MS 2022.030 (ba Ha Thi Tu).CT tu 0111000901857 DUONG THI THANH TRUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 010234.300122.191607.Ung ho MS 2022 029 chi NGUYEN THI DIEU THU 1/30/2022 100,000.00 506915.300122.180046.Gd Le Tan Thanh uh MS 2022.026 chi Vo Thi Hoa. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT22038865966615 1/30/2022 300,000.00 799381.300122.173448.MS 2022.029 1/30/2022 62,000.00 730791.300122.171530.VCB;0011002643148;Ung ho NCHCCCL Hoa 0357550923 1/30/2022 1,000,000.00 MBVCB.1719813820.ung ho Ms 2022.016 ( Bui Hoai Nam).CT tu 0451001532038 DANG THI PHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 6,200.00 767669.300122.170505.BAO DTDT CHUYEN TIEN BAN DOC UNG HO THEO KET CHUYEN TUAN 2/1/2022 - MS MS 2022 009 em Kim Hue 1/30/2022 1,000,000.00 MBVCB.1719783698.ung ho MS 2022.029.CT tu 0451001532038 DANG THI PHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 500,000.00 MBVCB.1719778816.Ung ho MS 2022.030 ( ba Ha thi Tu).CT tu 0451001532038 DANG THI PHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 100,000.00 511855.300122.161527.T ung ho ba Ha Thi Tu MS 2022.030 1/30/2022 200,000.00 508396.300122.161215.ung ho ms 2022.030(Ba Ha Thi Tu) 1/30/2022 500,000.00 369494.300122.160424.ung ho ms-2022.029.ng thi dieu thu FT22038416917070 1/30/2022 500,000.00 404367.300122.160324.VCB;0011002643148;TRAN ANH DUC chuyen khoan 1/30/2022 500,000.00 IBVCB.1719610557.Ung ho MS 2022.029.CT tu 0391000890858 LE MINH NHUT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 500,000.00 087241.300122.145942. Ung ho MS 2022 030 Ba Ha Thi Tu 1/30/2022 500,000.00 266820.300122.143354.Ms 2022 030 ba Ha Thi Tu FT22038961937152 1/30/2022 50,000.00 405259.300122.143249.CAO KHUONG KIM PHUNG chuyen tien 1/30/2022 50,000.00 101225.300122.142527.cc FT22038377785629 1/30/2022 300,000.00 791730.300122.134940.ung ho NCHCCCL+TN An Khuong 1/30/2022 50,000.00 IBVCB.1719188040.Giup ma so 2022. 030 ba Ha Thi Tu.CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 50,000.00 190754.300122.132259.Cc FT22038099220003 1/30/2022 100,000.00 MBVCB.1719104681.Ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu.CT tu 0071003935959 HUYNH LE TRUC LY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 100,000.00 012252.300122.124321.MS 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/30/2022 100,000.00 792644.300122.124221.MS 2021 024 em Le Thuy Trang 1/30/2022 100,000.00 789221.300122.124044.MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/30/2022 100,000.00 000636.300122.123902.MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/30/2022 100,000.00 996493.300122.123729.MS 2022 030 ba Ha Thi Tu 1/30/2022 300,000.00 152200.300122.121234.TTTP ung ho Ms2022.027 em Nguyen Dinh Thuc 1/30/2022 300,000.00 151793.300122.121117.TTTP ung ho Ms2022.028 gia dinh chi Nguyen 1/30/2022 300,000.00 151404.300122.120959.TTTP ung ho Ms2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/30/2022 300,000.00 147778.300122.115831.TTTP ung ho Ms2022.030 ba Ha Thi Tu 1/30/2022 100,000.00 MBVCB.1718849702.MS 2022.030.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 500,000.00 MBVCB.1718822903.Be Khue ung ho MS.2022.029( chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0071002008780 DO THI NGOC DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 500,000.00 MBVCB.1718816705.Khue ung ho MS.2022.022( anh Vu Viet Kien).CT tu 0071002008780 DO THI NGOC DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 500,000.00 MBVCB.1718812820.Khue ung ho MS. 2022.019( be Nguyen Kien Phong ).CT tu 0071002008780 DO THI NGOC DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 500,000.00 MBVCB.1718808462.Khue ung ho MS.2022.017( gia dinh ong Hong ).CT tu 0071002008780 DO THI NGOC DIEP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 40,000.00 MBVCB.1718796439.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.030( Ba Ha Thi Tu ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 50,000.00 178120.300122.110135.NGUYEN THANH LONG chuyen tien 1/30/2022 1,000.00 IBVCB.1718689811.ast.CT tu 9816762434 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 1,000.00 IBVCB.1718674763.ast.CT tu 0071000768140 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 1,000.00 IBVCB.1718660246.ast.CT tu 1023451201 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 100,000.00 721247.300122.100309.Le Duc Nghia ung ho MS. 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu) 1/30/2022 100,000.00 704444.300122.100041.Le Duc Nghia ung ho MS.2022. 028 (gia dinh chi Nguyen) 1/30/2022 20,000.00 MBVCB.1718488818.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2022.030.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 345608.300122.092836.Ung ho ms 2022 29 nguyen thi dieu thu 1/30/2022 300,000.00 331227.300122.092216.Ung ho ms 2022 15 be truong tuan tu 1/30/2022 300,000.00 418725.300122.092105.Ung ho 2022 030 ba ha thi tu 1/30/2022 1,000,000.00 IBVCB.1718438045.Hoan canh kho khan hieu hoc.CT tu 0071004356767 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 100,000.00 388915.300122.091039.BUI VAN TRUONG chuyen khoan ung ho ms 2022 030 1/30/2022 30,000.00 MBVCB.1718382242.kho khan.CT tu 0031000136579 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 5,000.00 MBVCB.1718375947.Tra Xuan Binh giup ms 2022030.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 5,000,000.00 737644.300122.083312.Ong Tu Van giup do MS 2022.030 ba Ha Thi Tu 1/30/2022 100,000.00 819853.300122.082647.Tran Duy Phuong 0919299669 ung ho MS 2022.028 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1718269688.ung ho MS 2022.020 (be Tran Diem Khue).CT tu 0011001972177 DUONG THU NGOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1718262018. ung ho MS 2022.012 (gia dinh anh Muon).CT tu 0011001972177 DUONG THU NGOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1718244090. ung ho MS2022.019 (be Nguyen Kien Phong).CT tu 0011001972177 DUONG THU NGOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1718232398.ung ho MS 2022.023 (chi Vuong Thi Anh).CT tu 0011001972177 DUONG THU NGOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 100,000.00 MBVCB.1718223077.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.030 (ba Ha Thi Tu).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 300,000.00 MBVCB.1718221935.ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0011001972177 DUONG THU NGOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 1,000,000.00 630751.300122.071840.MS 2022.029 1/30/2022 1,000,000.00 632021.300122.071752.Chuyen tien MS 2021.359 1/30/2022 1,000,000.00 628965.300122.071558.giup do MS 2022. 030 1/30/2022 50,000.00 820892.300122.071535.Ung ho MS 2022030 ba Ha Thi Tu FT22038704743160 1/30/2022 300,000.00 628300.300122.071401.Ung ho MS 2022.030 Ba Ha Thi Tu 1/30/2022 50,000.00 MBVCB.1718145846.Ung ho MS 2022.030.CT tu 0071003032862 LE THI THANH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 200,000.00 336031.300122.070430.MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 1/30/2022 200,000.00 335658.300122.070322.MS 2022.029 1/30/2022 100,000.00 109128.300122.065356.Vinh Nam ung ho ms 2022 030 ba Ha Thi Tu 1/30/2022 500,000.00 MBVCB.1718115720.ung ho MS 2022( ba Ha Thi Tu).CT tu 0651000606931 NGUYEN KHUU DONG PHONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/30/2022 200,000.00 IBVCB.1718110855.MS 2022 030 ba Ha Thi Tu.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 50,000.00 589191.300122.060956.Ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/30/2022 500,000.00 717194.300122.060724.Ung ho MS 2022.030 - ba Ha Thi Tu 1/30/2022 200,000.00 473564.300122.054956.UNG HO MS: 2022.030( BA HA THI TU)-300122-05:49:55 473564 1/30/2022 200,000.00 473457.300122.054837.UNG HO MS: 2022.030( BA HA THI TU)-300122-05:48:37 473457 1/30/2022 150,000.00 438365.300122.053525.ung ho MS 2022 030 ba Ha Thi Tu 1/30/2022 200,000.00 MBVCB.1718027018.ms 2022 008 vu ha my.CT tu 0121001368235 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 200,000.00 MBVCB.1718024225.ms 2022 020 tran diem khue.CT tu 0121001368235 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 200,000.00 MBVCB.1718023211.MS 2022 029 nguyen thi dieu thu.CT tu 0121001368235 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/30/2022 300,000.00 978970.300122.001116.MS 2022.029 1/29/2022 200,000.00 709999.290122.233024.Ms 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 50,000.00 612983.290122.232816.UNG HO NCHCCCL 1/29/2022 100,000.00 727845.290122.230442.Gd Le Tan Thanh uh MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT22038780418688 1/29/2022 100,000.00 699470.290122.222859.Gd Le Tan Thanh uh MS 2022.028 gd chi Nguyen. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT22038418152797 1/29/2022 300,000.00 758269.290122.222856.Ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 1/29/2022 300,000.00 194569.290122.222442.Ung ho ma so 2022.029 Ng Thi Dieu Thu 1/29/2022 100,000.00 691240.290122.222008.Ung ho NCHCCCL FT22038107078746 1/29/2022 1,000.00 IBVCB.1717784580.aa.CT tu 1025044889 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 300,000.00 MBVCB.1717739507.Nhaahn ung ho ms 2022.028.CT tu 0021000873305 NGUYEN HOAI ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 300,000.00 MBVCB.1717730705.Nhaahn ung ho ms 2022.029.CT tu 0021000873305 NGUYEN HOAI ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 500,000.00 286874.290122.214825.DO THE DUNG chuyen khoan ung ho chi Dieu Thu ma 2022 029 1/29/2022 200,000.00 MBVCB.1717671382.ung ho ms 2022.029(chi Nguyen Thi Dieu Thu)_Nam Mo Bon Su Thich Ca Mau Ni Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 200,000.00 MBVCB.1717652119.ung ho ms 2022.028(gd chi Nguyen)_Nam Mo Bon Su Thich Ca Mau Ni Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 300,000.00 MBVCB.1717648144.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2022.029(chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 200,000.00 235838.290122.200133.Support NCHCCCL 1/29/2022 100,000.00 594154.290122.192046.Ung ho MS2022.029 1/29/2022 100,000.00 592478.290122.192014.Ung ho MS2022.028 1/29/2022 100,000.00 591093.290122.191943.Ung ho MS2022.027 1/29/2022 100,000.00 589510.290122.191914.Ung ho MS2022.026 1/29/2022 100,000.00 588658.290122.191843.Ung ho MS2022.025 1/29/2022 1,000,000.00 MBVCB.1717051590.ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0011003458183 NGUYEN NGOC KHANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 20,000.00 MBVCB.1717002016.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2022.029(chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 200,000.00 MBVCB.1716987445.Ung ho hoan canh ms 2022.029 .CT tu 0071000634659 DUONG HUU THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 100,000.00 923670.290122.182432.ung ho ms. 2022.029 nguyen thi dieu thu 1/29/2022 100,000.00 362192.290122.174347.Gd Le Tan Thanh uh MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT22029625929859 1/29/2022 2,000,000.00 178126.290122.172331.DUONG THI KIM NGA UNG HO CHI NGUYEN THI HONG NGUYEN MS 2022.28 1/29/2022 2,000,000.00 177896.290122.172221.DUONG THI KIM NGA UNG HO CHI NGUYEN THI DIEU THU MS 2022.29 1/29/2022 200,000.00 307561.290122.170558.UNG HO MS 2022.029 chi NGUYEN THI DIEU THU FT22029106127909 1/29/2022 100,000.00 127108.290122.154905.ung ho MS 2022.029( c Thu) 1/29/2022 50,000.00 IBVCB.1716322177.Giup ma so 2022. 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/29/2022 500,000.00 MBVCB.1716274024.Ung ho MS 2022.029 Nguyen Thi Dieu Thu.CT tu 0111000988974 NGUYEN THI HOAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 50,000.00 MBVCB.1716211790.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 500,000.00 566681.290122.145846.gui MS 2022 027 em nguyen dinh thuc 1/29/2022 200,000.00 882590.290122.145143.MS 2022.025 Le Thi Thuong 1/29/2022 100,000.00 873583.290122.144838.Ung ho MS 2022.026 chi Vo Thi Hoa 1/29/2022 100,000.00 869134.290122.144611.Ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 100,000.00 MBVCB.1715959001.MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 100,000.00 MBVCB.1715946689.MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen).CT tu 0331000482739 DO THI PHI YEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 100,000.00 730917.290122.134204.ung ho MS 2022.023 chi Vuong Thi Anh 1/29/2022 100,000.00 727128.290122.133950.ung ho MS 2022.026 chi Vo Thi Hoa 1/29/2022 100,000.00 719451.290122.133612.ung ho MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen 1/29/2022 100,000.00 992546.290122.131824.ung ho MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 MBVCB.1715852325.MS 2022 029 Nguyen thi Dieu Thu.CT tu 0181003595406 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/29/2022 500,000.00 673439.290122.131409.MS2022.029 NguyenThiDieuThu 1/29/2022 100,000.00 152513.290122.131417.Ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu). Xin chuyen toi con trai cua chi. 1/29/2022 50,000.00 642152.290122.125942.ung ho MS 2022.029 1/29/2022 500,000.00 598470.290122.123947.MS 2022.029 chi Ng Thi Dieu Thu 1/29/2022 300,000.00 126612.290122.114745.IBFT UHO CT NHU CHUA HE CO CUOC CHIA LY 1/29/2022 1,200,000.00 126171.290122.113008.Ung ho 2022.029, 2022.027, 2022.017, 2022.018, moi ma so 300k 1/29/2022 600,000.00 IBVCB.1715434316. MS 2022.029 (chi Nguyen Thi Dieu Thu).CT tu 0181000928577 NGUYEN TRUONG KHOI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 100,000.00 816701.290122.111115.UH Ms 2022.029 FT22029843780214 1/29/2022 50,000.00 804751.290122.110328.Be Minh, Quan ung ho MS 2022.029 FT22029808166769 1/29/2022 50,000.00 MBVCB.1715342314.Giup MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu.CT tu 0071001354100 NGUYEN HONG HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 200,000.00 770746.290122.104044.Ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu FT22029895283827 1/29/2022 200,000.00 215416.290122.103335.VCB;0011002643148;MS 2022 029 1/29/2022 20,000.00 MBVCB.1715243338.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2022.029 chi nguyen thi dieu thu.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 5,000.00 MBVCB.1715129179.Tra Xuan Binh giup ms 2022029.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/29/2022 4,000,000.00 826913.290122.092846.ISL20220129092843413-ung ho MS 2022.029 1/29/2022 50,000.00 812907.290122.090720.T ung ho Nguyen Thi Dieu Thu MS 2022.029 1/29/2022 500,000.00 373138.290122.084553.Ung ho MS 2022 029 1/29/2022 300,000.00 368317.290122.084414.Ung ho ma MS2022 028 1/29/2022 40,000.00 MBVCB.1714831185.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.029( Chi Nguyen Thi Dieu Thu ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 5,000,000.00 MBVCB.1714825318.Ung ho MS 2022.029 Nguyen Thi Dieu Thu.CT tu 0081000513216 NGUYEN VAN TRUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 500,000.00 MBVCB.1714814848.Ung ho MS 2022.029.CT tu 0021001213029 HO CHI DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 500,000.00 280296.290122.082120.VCB;0011002643148;TRAN ANH DUC chuyen khoan 1/29/2022 50,000.00 030089.290122.082044.2022.026 VO THI HOA-290122-08:20:44 030089 1/29/2022 50,000.00 029534.290122.081921.2022.025 CHI LE THI HUONG-290122-08:19:28 029534 1/29/2022 50,000.00 028558.290122.081637.2022.021 VU VIET KIEN-290122-08:16:46 028558 1/29/2022 100,000.00 199461.290122.075630.Vinh Nam ung ho ms 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 500,000.00 MBVCB.1714631262.ung ho?MS 2022029?chi Nguyen Thi Dieu Thu.CT tu 0011004028691 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/29/2022 300,000.00 542749.290122.073626.Ms 2022.027 em nguyen dinh thuc FT22029389991195 1/29/2022 500,000.00 156785.290122.073403.Ung ho MS 2022.029 (chi Nguyen Dieu Thu) 1/29/2022 300,000.00 156634.290122.073339.MS 2022.029 (Nguyen Thi Dieu Thu) 1/29/2022 500,000.00 728524.290122.073233.ung ho MS 2022.029 Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 300,000.00 539732.290122.073139.Ms 2202.028 gia dinh chi Nguyen FT22029389971674 1/29/2022 300,000.00 829879.290122.072349.VCB;0011002643148; Ung ho 2022 029 nguyen thi dieu thu 1/29/2022 300,000.00 533450.290122.072036.DO TRUNG KIEN UNG HO C NGUYEN MS2022.028 FT22029968642816 1/29/2022 1,000,000.00 207244.290122.070638.Ung ho MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 706747.290122.065945.UH MS 2022.029 1/29/2022 300,000.00 665684.290122.064500.Chuyen tien ms 2022.029 nguyen thi thu 1/29/2022 1,000,000.00 315777.290122.063614.Ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 IBVCB.1714509915.MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/29/2022 300,000.00 105494.290122.061523.MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 105100.290122.061420.MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/29/2022 300,000.00 104456.290122.061253.MS 2022 026 chi VO THI HOA 1/29/2022 200,000.00 120868.290122.060407.ung ho MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 150,000.00 508906.290122.060301.Ung ho MS 2022.029 chi NGUYEN THI DIEU THU FT22029365927853 1/29/2022 100,000.00 636564.290122.060056.Chuyen tien ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 500,000.00 118151.290122.055743.ung ho MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 634504.290122.055448.ung ho MS 2022.029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 150959.290122.054910.VCB;0011002643148;MS 2022 029 1/29/2022 200,000.00 MBVCB.1714484294.VO THI BICH HOP chuyen tien Ung ho MS 2022.029(chi Nguyen Thi Dieu Thu) .CT tu 0461004017031 VO THI BICH HOP toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/29/2022 200,000.00 689562.290122.053722.ung ho MS 2022.029 (chi Dieu Thu) 1/29/2022 200,000.00 249004.290122.053133.ung ho MS 2022 029 chi Nguyen Thi Dieu Thu 1/29/2022 200,000.00 945763.290122.053017.IBFT MS 2022.029 chi nguyen thi dieu thu 1/29/2022 50,000.00 687946.290122.052447.VCB;0011002643148;PHAM VAN TUAN chuyen khoan giup chi Nguyen Thi Dieu Thu MS 2022 029 1/28/2022 100,000.00 116784.290122.005345.Ung ho NCHCCCL, chuc cac co chu anh chi luon manh khoe 1/28/2022 100,000.00 198917.290122.004143.ung ho MS 2022 . 027 ( Nguyen Dinh Thuc) 1/28/2022 100,000.00 679727.290122.004033.ung ho MS 2022 . 028 (gia dinh chi Nguyen) 1/28/2022 200,000.00 449541.280122.234746.MS 2022.028 FT22029990220515 1/28/2022 200,000.00 425413.280122.231028.Ung ho MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen FT22029990087360 1/28/2022 200,000.00 MBVCB.1714256635.Ung ho MS2022.028 (gd chi Nguyen).CT tu 0041000544045 TRAN LE DOAN PHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 200,000.00 696746.280122.223256.ung ho MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 100,000.00 944826.280122.222754.ung ho NCHCCCN 0989475822 1/28/2022 1,500,000.00 858726.280122.213318.IBFT Ba Phuong giup 3 MS 2022-25.26.27 1/28/2022 500,000.00 739057.280122.212317.MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 200,000.00 MBVCB.1713887012.MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen).CT tu 0361000325666 KHUAT VU LINH NGA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 566621.280122.204611.MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 20,000.00 MBVCB.1713777500.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2022.027(em nguyen dinh thuc).CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 300,000.00 MBVCB.1713761508.ung ho ma MS 2022.028 chi Tran Thi Hong Nguyen.CT tu 0911000071727 NGUYEN DUY MINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 50,000.00 762071.280122.195215.Ung ho MS 2022.017 gia dinh ong Hong 1/28/2022 2,000,000.00 843842.280122.185725.UNG HO NCHCCCL-280122-18:57:24 843842 1/28/2022 20,000.00 MBVCB.1713257942.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms2022.028(gia dinh chi nguyen).CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 MBVCB.1713025065.ms 2022 028 uh chi Nguyen.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/28/2022 200,000.00 IBVCB.1712610434.MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/28/2022 100,000.00 MBVCB.1712396109.UH MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 50,000.00 116933.280122.161156.VCB;0011002643148;TDV uh MS 2022028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 1,000,000.00 MBVCB.1712082073.MS 2022.027 ( Em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0531002240304 TRAN CHI BINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 1,000,000.00 MBVCB.1712052188.MS 2022.028 (gia dinh Chi Nguyen).CT tu 0531002240304 TRAN CHI BINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 2,000,000.00 MBVCB.1711894493.Ung ho MS2022.025 ( chi Le Thi Thuong).CT tu 0071000888916 LE NGUYEN BAO THU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 2,000,000.00 MBVCB.1711845520.Ung ho MS2022.026 (chi Vo Thi Hoa).CT tu 0071000888916 LE NGUYEN BAO THU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 1,000,000.00 695231.280122.154026.Ung ho Ms 2022.027 Nguyen Dinh Thuc FT22028102509007 1/28/2022 700,000.00 MBVCB.1711799487.Ung ho MS 2022.028 ( gia dinh chi Nguyen).CT tu 0071000888916 LE NGUYEN BAO THU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 300,000.00 993742.280122.153740.Giup MS2022.026 Vo Thi Hoa 1/28/2022 200,000.00 MBVCB.1710690857.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2022.028( gia dinh chi Nguyen).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 MBVCB.1710668072.Giup do 2022.028.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 1,400,000.00 SHGD:10020345.DD:220128.BO:NGUYEN THI THU THUY.Remark:IBNCHCCCL NGUYEN THI THU THUY 0915427798 1/28/2022 175,000.00 ATM_FTF.10800545.009262.20220128.134408.97043686V148e340000000006d5013.FrAcc:0011000973655.ToAcc:0011002643148.GD:BT8, SO 44, KDT VAN QUAN HANOI VN 1/28/2022 600,000.00 454854.280122.134301.Anh Vu ung ho MS 2021.362 Be Vo Van Long FT22028909607204 1/28/2022 100,000.00 583682.280122.124825.UNG HO MS 2022.028(GIA DINH CHI NGUYEN)-280122-12:48:41 583682 1/28/2022 50,000.00 IBVCB.1710036972.Giup ma so 2022.028 gia dinh chi Nguyen .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/28/2022 50,000.00 MBVCB.1709181854.Ung ho NCHCCCL- Pham Thi Ngoc Oanh-0397449991.CT tu 1016200330 PHAM THI NGOC OANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 100,000.00 MBVCB.1709158470.Ung ho MS 2022.028 ( gia dinh chi Nguyen).CT tu 0181003475279 MAI THUY LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 100,000.00 496713.280122.104708.UNG HO MA SO MS 2022.027 ( EM NGUYEN DINH THUC - HUNG YEN )-280122-10:46:52 496713 1/28/2022 200,000.00 486088.280122.103256.MS 2022.028-280122-10:32:28 486088 1/28/2022 500,000.00 573760.280122.102436.Ung ho MS 2022 028 chi Nguyen 1/28/2022 1,000.00 IBVCB.1708564686.asdf.CT tu 1019705852 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 100,000.00 356363.280122.094920.STA ung ho ms2022.028 (gia dinh chi Nguyen) 1/28/2022 20,000.00 SHGD:10007948.DD:220128.BO:DANG THI NHUNG.Remark:Ung ho NCHCCCL nhung 0966056186 1/28/2022 500,000.00 MBVCB.1708128895.Ms2022.028.CT tu 0611001479170 VU THI HOA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 1,000,000.00 652482.280122.092202.Ung ho MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 200,000.00 MBVCB.1708017622.MS 2022.027.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 300,000.00 778285.280122.090938.VCB;0011002643148;ung ho ms 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 40,000.00 MBVCB.1707981060.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.028( gia dinh Chi Nguyen ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 IBVCB.1707952021.Ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen).CT tu 0081000214646 DINH TRUNG KIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 100,000.00 281663.280122.083343.Ung ho MS 2022 028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 500,000.00 SHGD:10016556.DD:220128.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2022.027 chau Nguyen Dinh Thuc 1/28/2022 1,000,000.00 404136.280122.082949.GUI UNG HO MS 2021.024 - EM LE THUY TRANG,THANH HOA-280122-08:29:49 404136 1/28/2022 5,000.00 MBVCB.1707739674.Tra Xuan Binh giup ms 2022028.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/28/2022 100,000.00 250484.280122.075755.Vinh Nam ung ho ms 2022 028 gia dinh chi Nguyen Thi Hong Nguyen 1/28/2022 100,000.00 MBVCB.1707659456.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 971930.280122.074513.ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong) 1/28/2022 50,000.00 699678.280122.073612.ung ho ms 2022.028 1/28/2022 50,000.00 808853.280122.064644.Ung ho MS 2022028 gia dinh chi Nguyen FT22028934566650 1/28/2022 500,000.00 369157.280122.063209.UNG HO MS 2022.028 (GIA DINH CHI NGUYEN)-280122-06:33:10 369157 1/28/2022 500,000.00 MBVCB.1707460970.Ung ho MS 2022-028( gia dinh chi Nguyen).CT tu 0721000638272 DUONG NGUYEN THUY LINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 MBVCB.1707442201.LE THI THUY VAN chuyen tien ung ho MS2022.028(gia dinh chi Nguyen).CT tu 0531002484948 LE THI THUY VAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 500,000.00 MBVCB.1707434830.MS2022.028 gia dinh chi Nguyen.CT tu 1015407367 HO VAN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 200,000.00 503430.280122.054503.VCB;0011002643148;Ung ho MS 2022028 gia dinh chi Nguyen 1/28/2022 300,000.00 MBVCB.1707428511.Ung ho MS 2022.028 (gia dinh chi Nguyen).CT tu 0081001139166 NGUYEN HUNG THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/28/2022 200,000.00 608442.280122.054335.MS 2022.028 1/28/2022 300,000.00 606839.280122.053922.Ung ho MS 2022.028 gia dinh chi Nguyen, Da Nang 1/28/2022 500,000.00 619771.280122.051619.Ung ho Ma so: 2022.028( gia dinh chi Nguyen) 1/28/2022 200,000.00 080158.280122.045522.MS 2022 018 be Do Viet Hoan 1/28/2022 200,000.00 092495.280122.045413.MS 2022 019 be Nguyen Kien Phong 1/28/2022 200,000.00 079765.280122.045241.MS 2022 020 be Tran Diem Khue 1/28/2022 200,000.00 091966.280122.045112.MS 2022 023 chi Vuong Thi Anh 1/28/2022 200,000.00 079289.280122.044936.MS 2021 024 em Le Thuy Trang 1/28/2022 50,000.00 040437.280122.011149.Ung ho NCHCCCL 1/28/2022 200,000.00 570552.280122.010721.Ung ho MS 2022 018 be Do Viet Hoan 1/28/2022 100,000.00 570146.280122.010211.Ung ho MS 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 100,000.00 MBVCB.1707281773.MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc.CT tu 0011002267838 LE ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 992212.270122.235311.ung ho ms 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 200,000.00 990327.270122.234918.ung ho ms 2022.008 be Vu Ha My 1/27/2022 300,000.00 549358.270122.230605.Ung ho MS2022027 Nguyen Dinh ThucChuc em co nhieu suc khoe 1/27/2022 100,000.00 546820.270122.225830.Ms 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 200,000.00 707231.270122.225515.Ung ho NCHCCCL FT22028854086240 1/27/2022 300,000.00 200704.270122.220202.IBFT ung ho ms 2022.027 nguyen dinh thuc 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1706979746.NGUYEN QUANG LAM chuyen tien ung ho MS 2022027 ng dinh thuc.CT tu 0021001080559 NGUYEN QUANG LAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 819754.270122.215319.ung ho MS 2021.221 Nguyen Thuy Hang 1/27/2022 1,000.00 IBVCB.1706872540.aa.CT tu 9906926078 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 50,000.00 269815.270122.212525.Linh FT22028340917786 1/27/2022 1,000.00 IBVCB.1706848786.aa.CT tu 1023421300 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 564068.270122.205943.Ung ho MS 2022.026 FT22027563599881 1/27/2022 20,000.00 MBVCB.1706571052.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1706448710.PHAN THIEN HONG VAN chuyen tien ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0331003733885 PHAN THIEN HONG VAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 566256.270122.202119.Ung ho MS 2022.027 Em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 1,000,000.00 851849.270122.192726.Chuyen tien giup do MS 2022.026 chi Vo Thi Hoa 1/27/2022 500,000.00 848349.270122.192601.Chuyen tien MS 2022.027 Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 500,000.00 687039.270122.180137.UH MS 2022018 be Do Viet Hoan 1/27/2022 500,000.00 686527.270122.180021.UH MS 2022023 chi Vuong Thi Anh 1/27/2022 500,000.00 685562.270122.175758.UH MS 2022025 chi Le Thi Thuong 1/27/2022 1,000,000.00 684855.270122.175609.UH MS 2022027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 200,000.00 MBVCB.1704889543.Ung ho MS2022 025 Le Thi Thuong.CT tu 0421003707617 SU VI CUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 PHAN THI HIEU UNG HO MS 2022.027 EM NGUYEN DINH THUC NAM MO DUOC SU LUU LY QUANG VUONG PHAT 1/27/2022 100,000.00 MBVCB.1703953366.MS 2022.027.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 50,000.00 SHGD:10012629.DD:220127.BO:BUI KHAC THINH.Remark:995222012792082 Ung ho MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 50,000.00 487350.270122.160525.ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc) 1/27/2022 200,000.00 MBVCB.1703310729.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2022.027( em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1703032709.TRAN NGOC MAI chuyen tien uh ms 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc.CT tu 0021000478390 TRAN NGOC MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 921646.270122.143939.IBFT MS 2022.027 em nguyen dinh thuc 1/27/2022 200,000.00 MBVCB.1702649621.ung ho ms 2022.027(em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 50,000.00 IBVCB.1702381063.ung ho ma so MS 2021 027 em Nguyen Dinh Thuc.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 50,000.00 IBVCB.1702373266.ung ho ma so MS 2021 026 chi Vo Thi Hoa.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 50,000.00 IBVCB.1702366812.ung ho ma so MS 2021 025 chi Le Thi Thuong.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 50,000.00 IBVCB.1702355724.ung ho ma so MS 2021 024 em Le Thuy Trang.CT tu 0071002089601 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 200,000.00 MBVCB.1702339892.Ung ho MS 2021.024 ( e Le Thuy Trang).CT tu 0611001927260 HOANG MANH TRI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 40,000.00 MBVCB.1702315728.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.027( em Nguyen Dinh Thuc ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 50,000.00 852354.270122.134120.T ung ho Nguyen Dinh Thuc MS 2022.027 1/27/2022 200,000.00 980234.270122.124114.MS 2021.024 (EM LE THUY TRANG)-270122-12:41:35 980234 1/27/2022 300,000.00 647457.270122.115621.Ung ho MS 2022.011chi em be Tien FT22027553305503 1/27/2022 50,000.00 IBVCB.1701767580.Giup ma so 2022. 027 em Nguyen Dinh Thuc.CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 200,000.00 644870.270122.115448.Ung ho MS 2022.015 be Truong Tuan Tu FT22027916750536 1/27/2022 200,000.00 642516.270122.115324.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue FT22027072590645 1/27/2022 200,000.00 640572.270122.115216.Ung ho MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc FT22027050919151 1/27/2022 150,000.00 MBVCB.1701723937.ms 2022 027 nguyen dinh thuc.CT tu 0761002342314 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 200,000.00 638449.270122.115101.Ung ho MS 2022.024 em Le Thuy Trang FT22027533129370 1/27/2022 100,000.00 MBVCB.1701708387.ms 2022 026 nguyen thi hoa.CT tu 0761002342314 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 150,000.00 MBVCB.1701693510.ms 2022 025 le thi thuong.CT tu 0761002342314 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 200,000.00 631396.270122.114655.Ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong FT22027010030243 1/27/2022 200,000.00 SHGD:10003445.DD:220127.BO:LE NGOC THUY TIEN1000517.Remark:ung ho MS 2021.2027 ( em Nguyen Dinh Thuc) (VCB) - NH TMCP Ngoai Thuong HA NOI 1/27/2022 300,000.00 600980.270122.112955.ung ho MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc FT22027352642389 1/27/2022 200,000.00 SHGD:10003335.DD:220127.BO:LE NGOC THUY TIEN1000517.Remark:ung ho MS 2022-024 ( be Le Thuy Trang) (VCB) - NH TMCP Ngoai Thuong HA NOI 1/27/2022 400,000.00 130497.270122.110300.ung ho Vo Thi Hoa.ms2022.026 1/27/2022 1,500,000.00 591701.270122.110127.Kolmakova Ekaterina dong vien cho MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 400,000.00 724786.270122.110144.ung ho Le thi thuong ms2022.025 1/27/2022 200,000.00 IBVCB.1700974476.MS 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 100,000.00 518459.270122.104554.Ung ho MS 2022.027 FT22027433001307 1/27/2022 200,000.00 890911.270122.102147.MS 2022.027-270122-10:21:35 890911 1/27/2022 1,000.00 IBVCB.1700525808.adsf.CT tu 1019538072 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 10,000,000.00 405519.270122.094525.Ong Tu Van giup cho ms 2022 026 chi Vo thi Hoa FT22027075337085 1/27/2022 200,000.00 MBVCB.1700369225.Ung ho ms 2022.027.CT tu 0381000408581 VU DUC LONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 200,000.00 396204.270122.094007.Ung ho MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc FT22027002996080 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1700338617.Ung ho MS 2022.027 ( em nguyen dinh thuc ).CT tu 0251002241278 NGUYEN VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 50,000.00 MBVCB.1700307560.Ung ho MS2022.025.CT tu 0021000373314 NGUYEN VAN BANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 100,000.00 MBVCB.1700264048.Ung ho MS2022.023 (chi Vuong Thi Anh).CT tu 0071002432061 DANG THI THUY DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 300,000.00 359769.270122.091824.MS 2022.027 FT22027432672924 1/27/2022 100,000.00 MBVCB.1700251628.Ung ho MS2022.025 (chi Le Thi Thuong).CT tu 0071002432061 DANG THI THUY DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 5,500.00 446579.270122.091016.ung ho MS 2022 027 1/27/2022 10,000.00 412668.270122.090046.NGUYEN MINH NHUT chuyen khoan 1/27/2022 1,000.00 IBVCB.1700171265.dg.CT tu 1019863795 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1700132225.Ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0181002122636 PHAM HOANG KHANH PHUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 100,000.00 264510.270122.083852.Ung ho MS 2022 026 chi Vo Thi Hoa 1/27/2022 200,000.00 289339.270122.081614.Ung ho MS 2022.026 1/27/2022 200,000.00 288096.270122.081510.Ung ho MS 2022.027 em nguyen dinh thuc 1/27/2022 200,000.00 MBVCB.1699977621.MS 2022.027.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 100,000.00 MBVCB.1699965645.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.027 (em Nguyen Dinh Thuc).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 500,000.00 580743.270122.080713.Ung ho MS 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 500,000.00 228715.270122.075610.Ung ho MS 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 300,000.00 665056.270122.075105.VCB;0011002643148;N T A TUYET ck ung ho MS 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 300,000.00 MBVCB.1699888502.MS 2022.018 (be Do Viet Hoan).CT tu 1031000003069 VU DUC NGUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 300,000.00 131490.270122.072745.Ung ho ma so 2022.027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 5,000.00 MBVCB.1699844988.Tra Xuan Binh giup ms 2022027.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 200,000.00 798952.270122.065544.UNG HO MS: 2022.027( EM NGUYEN DINH THUC)-270122-06:56:01 798952 1/27/2022 200,000.00 798745.270122.065503.UNG HO MS : 2022.027( EM NGUYEN DINH THUC)-270122-06:54:49 798745 1/27/2022 50,000.00 258745.270122.065418.VCB;0011002643148;PHAM VAN TUAN chuyen khoan Nguyen Dinh Thuc MS 2022 027 1/27/2022 50,000.00 226843.270122.064540.Ung ho MS 2022027 em Nguyen Dinh Thuc FT22027087660955 1/27/2022 50,000.00 935450.270122.064138.ung ho ms 2022.027 1/27/2022 10,000.00 IBVCB.1699769139.UNG HO MS 2022 026.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 10,000.00 IBVCB.1699767810.UNG HO MS 2022 024 EM TRANG.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 10,000.00 IBVCB.1699767121.UNG HO MS 2022 025 CHI THUONG.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 10,000.00 IBVCB.1699764562.UNG HO MS 2022 027 EM THUC.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 500,000.00 098819.270122.063449.Ghung ho MS 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 200,000.00 223785.270122.063406.Ung ho MS 2022.027 FT22027606133076 1/27/2022 300,000.00 794168.270122.061749.MS 2022.027( EM NGUYEN DINH THUC)-270122-06:18:11 794168 1/27/2022 50,000.00 MBVCB.1699743486.Ung ho MS 2022.027.CT tu 0071003032862 LE THI THANH TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 100,000.00 695007.270122.060948.Tran Duy Phuong 0919299669 ung ho MS 2022.027 1/27/2022 150,000.00 432310.270122.055051.ung ho MS 2022 027 em Nguyen Dinh Thuc 1/27/2022 1,000.00 IBVCB.1699681486.a.CT tu 1021443357 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 1,000.00 IBVCB.1699680457.a.CT tu 0151000608528 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1699647289.MS 2022 024 em Le Thuy Trang.CT tu 1017247959 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 500,000.00 MBVCB.1699646207.MS 2022 026.CT tu 1017247959 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/27/2022 200,000.00 768956.270122.003750.MS 2021.024EM LE THUY TRANG-270122-00:37:29 768956 1/27/2022 200,000.00 768810.270122.003633.MS 2022.026CHI VO THI HOA-270122-00:36:33 768810 1/27/2022 100,000.00 755872.270122.003014.ung ho MS 2022 . 024 (Le Thuy Trang) 1/27/2022 100,000.00 755868.270122.002855.ung ho MS 2022 . 025 (Le Thi Thuong) 1/27/2022 100,000.00 199041.270122.002750.ung ho MS 2022 . 026 (Vo Thi Hoa) 1/27/2022 100,000.00 174795.270122.000333.MS 2022.026 1/26/2022 100,000.00 921280.260122.232437.Ms 2022 026 chi Vo Thi Hoa 1/26/2022 100,000.00 833178.260122.230656.Be Tue Duy vs Duy Anh ung ho MS 2022.025 Chi Le Thi Thuong 1/26/2022 1,000,000.00 079809.260122.215508.MS 2022.025 - chi Le Thi Thuong FT22027007859072 1/26/2022 1,000,000.00 071531.260122.214810.MS 2022.026 - chi Vo Thi Hoa FT22027820981801 1/26/2022 500,000.00 051180.260122.213200.Ung ho MS 2022.026 chi vo thi hoa FT22027000795491 1/26/2022 40,000.00 MBVCB.1699177169.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.026( Chi Vo Thi Hoa ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 20,000.00 MBVCB.1699040653.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2022.026 (chi Vo Thi Hoa).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 20,000.00 323407.260122.202942.HOANG TU OANH chuyen tien UHNCHCCCL 0946652965 1/26/2022 500,000.00 912761.260122.202053.MS 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 500,000.00 907912.260122.201925.MS 2022 026 chi Vo Thi Hoa 1/26/2022 100,000.00 027318.260122.200818.Ung ho chuong trinh NCHCCCL 1/26/2022 1,000.00 IBVCB.1698497230.ss.CT tu 0031000441252 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 50,000.00 320405.260122.173520.VCB;0011002643148;TDV uh MS 2022025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 100,000.00 692419.260122.172529.Ung ho ms2022.026 FT22026230526584 1/26/2022 200,000.00 153549.260122.165741.Ung ho MS022 026 chi Vo Thi Hoa 1/26/2022 50,000.00 304270.260122.165231.NGUYEN VAN QUYEN uh ms 2021024em Le thuy Trang 1/26/2022 200,000.00 MBVCB.1697323314.ung ho ms2022.026(chi Vo Thi Hoa).CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 50,000.00 572595.260122.164422.T ung ho Vo Thi Hoa MS 2022 . 026 1/26/2022 200,000.00 243046.260122.164403.VCB;0011002643148;MS 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 200,000.00 MBVCB.1697296419.ung ho ms 2022.025(chi Le Thi Thuong).CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 300,000.00 010831.260122.164010.VCB;0011002643148;TAO DUY TUNG chuyen khoan 1/26/2022 500,000.00 MBVCB.1697160258.MS 2022.025 chi Le Thi Thuong.CT tu 0071002395402 TRAN QUANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 500,000.00 332551.260122.151628.Ung ho MS2022 025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 500,000.00 301781.260122.031352.Ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 200,000.00 522556.260122.144929.MS 2022.026 (CHI VO THI HOA)-260122-14:49:56 522556 1/26/2022 100,000.00 366073.260122.143110.Ung ho NCHCCCL Quynh 0922354483 FT22026679967075 1/26/2022 50,000.00 MBVCB.1696075404.MS 2022.024(chi Le Thi Thuong).CT tu 0071004873089 TRAN DUC KHU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 100,000.00 SHGD:10001206.DD:220126.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan ung ho MS 2022.25chuc co Le Thi Thuong va ong Le Phuong Nam mau khoe 1/26/2022 100,000.00 SHGD:10001146.DD:220126.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan ung ho MS 2022.024chuc chi Le Thuy Trang mau khoe 1/26/2022 100,000.00 SHGD:10001139.DD:220126.BO:VO PHUC UY.Remark:Be Vo Phuc Thuan ung ho MS 2022.026ung ho gia dinh co giao Vo Thi Hoa 1/26/2022 200,000.00 764375.260122.141158.Ung ho MS 2022.017 gia dinh Ong Hong 1/26/2022 200,000.00 762133.260122.141101.Ung ho MS 2022.024 em Le Thuy Trang 1/26/2022 300,000.00 760414.260122.141009.Ung ho MS 2022.025 Chi Le Thi Thuong 1/26/2022 3,500,000.00 SHGD:10000242.DD:220126.BO:NGUYEN VAN VINH.Remark:IBUNG HO 500.000 CHO CAC MA SO SAU: 026, 025, 024, 023, 021, 020, 019 1/26/2022 10,000,000.00 485464.260122.134621.UNG HO NCHCCCL-NGUYEN SONG DU HA-0932188383-260122-13:47:17 485464 1/26/2022 50,000.00 110343.260122.134644.cc FT22026824285520 1/26/2022 100,000.00 572728.260122.134425.Ms 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 300,000.00 264759.260122.132530.Ung ho ms 2022.018 be Do Viet Hoan FT22026471809303 1/26/2022 50,000.00 IBVCB.1695629727.Giup ma so 2022. 026 chi Vo Thi Hoa .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/26/2022 30,000.00 MBVCB.1695615385.ms 2022 026 Vo thi hoa.CT tu 0021000709986 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/26/2022 1,000,000.00 471598.260122.124529.Thanh Y ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang 1/26/2022 50,000.00 204376.260122.123431.NGUYEN VAN QUYEN uh ms2022009 em Kim Hue 1/26/2022 50,000.00 203943.260122.123304.NGUYEN VAN QUYEN uh ms2022013 em Nguyen van Luong 1/26/2022 50,000.00 203381.260122.123119.NGUYEN VAN QUYEN uh ms2022023 chi Vuong thi Anh 1/26/2022 50,000.00 202832.260122.122918.NGUYEN VAN QUYEN uh ms2022025 chi Le thi Thuong 1/26/2022 500,000.00 420354.260122.122020.VCB;0011002643148;ung ho ms 2022025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 100,000.00 075934.260122.120344.Vinh Nam ung ho ms 2022 026 chi Vo Thi Hoa 1/26/2022 500,000.00 MBVCB.1695048523.Ung ho MS 2022.026 (Chi Vo Thi Hoa).CT tu 0421003792459 VUONG THI TRAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 150,000.00 893727.260122.114519.MS 2022.025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 1,000.00 IBVCB.1694980367.15.CT tu 1021933395 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/26/2022 200,000.00 113568.260122.112233.ung ho MS 2021 024 Le Thi Thuy Trang 1/26/2022 200,000.00 MBVCB.1694783051.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2022.026(chi Vo Thi Hoa).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 5,400.00 816203.260122.105455.ung ho MS 2022 026 1/26/2022 5,000.00 MBVCB.1694544575.Tra Xuan Binh giup ms 2022026.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/26/2022 100,000.00 MBVCB.1694525627.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.026 (chi Vo Thi Hoa).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 500,000.00 663023.260122.102344.Chuyen tien ung ho MS2022.024 Le Thuy Trang 1/26/2022 3,000,000.00 MBVCB.1694471823.Ms 2022.025 chi Le Thi Thuong.CT tu 0561000539114 BUI LE ANH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 500,000.00 656805.260122.102157.Chuyen tien ung ho MS2022.025 Le Thi Thuong 1/26/2022 500,000.00 651953.260122.102010.Chuyen tien ung ho MS2022.026 Vo Thi Hoa 1/26/2022 200,000.00 IBVCB.1694435052.MS 2022 026 chi Vo Thi Hoa.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/26/2022 150,000.00 507505.260122.093654.Nhom Vien gach nho Ung ho 3 Ma so gom 020 021 va 025 1/26/2022 500,000.00 SHGD:10007303.DD:220126.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2022.025 Le Thi Thuong 1/26/2022 200,000.00 119236.260122.085930.MS 2022.025 1/26/2022 100,000.00 320348.260122.085908.UNG HO MS 2022.025(CHI LE THI THUONG)-260122-08:59:08 320348 1/26/2022 100,000.00 826057.260122.085306.Ung ho MS 2022.015 FT22026807162380 1/26/2022 500,000.00 182685.260122.082852.ung ho NCHCCCL+ vu thi dien+0906012898 1/26/2022 300,000.00 134601.260122.073445.Ung ho ms 2022 023 chi vuong thi anh 1/26/2022 200,000.00 108775.260122.070850.NGUYEN MINH THUY chuyen khoan ung ho MS 2021 034 be Bao Vy 1/26/2022 100,000.00 685089.260122.065318.Chuyen tien ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 1,000.00 IBVCB.1693537475.a.CT tu 0151000608529 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/26/2022 50,000.00 707576.260122.001311.ung ho em Le Thuy Trang MS 2021024 1/26/2022 50,000.00 850798.260122.000816.MoMoT01226704365T20129836749T970436Tung ho MS 2022025 chi Le Thi Thuong 1/26/2022 100,000.00 327319.250122.235415.Ung ho ms 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 129,839.00 INTEREST PAYMENT 1/25/2022 THU PHI QLTK TO CHUC-VND 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1693262640.ung ho MS 2022.025.CT tu 0021001982213 VU HAI TRANG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 300,000.00 468697.250122.220457.Ung ho MS 2022 025 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1693192062.DINH THI KIM LOAN chuyen tien ung ho Ma So 2022.025(chi Le Thi Thuong).CT tu 0071001293055 DINH THI KIM LOAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 1,000,000.00 980735.250122.215122.Chuyen tien ung ho MS 2022.025 1/25/2022 500,000.00 213789.250122.213702.UNG HO MS2022.025 ( CHI LE THI THUONG )-250122-21:36:42 213789 1/25/2022 20,000.00 MBVCB.1693079685.NGUYEN XUAN THANH chuyen tien ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi huong).CT tu 0011002503783 NGUYEN XUAN THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 100,000.00 691577.250122.193503.Chuyen tien ung ho MS2022.019 be Nguyen Kien Phong 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1691998907.Ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong)..CT tu 0211000478382 DANG MINH THI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 100,000.00 647209.250122.191415.Ung ho NCHCCCL 1/25/2022 1,000.00 IBVCB.1691262391.sdvsv.CT tu 1020935089 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 1,000,000.00 823326.250122.180418.Ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong. Ha Nam 1/25/2022 400,000.00 MBVCB.1690915522.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 4366(anh Truong The Nhan) cha be Truong Pham Hung.CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1690587129.UH MS 2022 025 chi Le Thi Thuong.CT tu 0071004889775 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1690535914.Uh MS 2022 023 chi Vuong Thi Anh.CT tu 0071004889775 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 084858.250122.165646.UNG HO MS 2022.025 (CHI LE THI THUONG)-250122-16:57:21 084858 1/25/2022 200,000.00 101852.250122.161751.Gui MS 2022.025 chi Le Thi Thuong FT22025624703374 1/25/2022 1,000,000.00 NGUYEN VAN TIEP UNG HO MA SO 2022-017 VO MANH HONG-DUC THO HT 1/25/2022 1,000,000.00 NGUYEN VAN TIEP UNG HO MA SO 2022-018 NGO THI THUY(ME BE DO VIET HOAN) HAI PHONG 1/25/2022 300,000.00 075753.250122.154542.Ung ho MS 2022 012 gia dinh anh Muong 1/25/2022 500,000.00 007444.250122.152045.Ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong tinh Ha Nam 1/25/2022 200,000.00 719235.250122.140114.IBFT MS 2022.015 1/25/2022 500,000.00 SHGD:10022272.DD:220125.BO:PHAM QUOC MANH.Remark:Pham Quoc Manh ung ho gd chi Le Thi Thuong, Kha Phong, Kim Bang, Ha Nam. MS 2022.025 1/25/2022 500,000.00 804080.250122.133132.Ung ho MS2022.025 chi Le Thi Thuong FT22025278379877 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1689426642.UNG HO MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong).CT tu 1018880628 PHAM THANH LUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1689318226.PHAM TIEN MANH chuyen tien ung ho ma so 2022.025(chi Le Thij Thuong).CT tu 0491000055964 PHAM TIEN MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 400,000.00 MBVCB.1689256722.UNG HO MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 100,000.00 455729.250122.125423.ung ho quy 1/25/2022 100,000.00 742824.250122.124251.Ung ho ma so 2022 025 chi Le Thi Thuong FT22025049177476 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1689179863.MS2022.020.CT tu 0011004241809 NGUYEN THI NHAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 20,000.00 MBVCB.1688872642.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms 2022.025 (chi le thi thuong).CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 400374.250122.112822.ung ho ms 2022.025( chi Le Thi Thuong) 1/25/2022 50,000.00 IBVCB.1688738121.Giup ma so 2022.025 chi Le Thi Thuong .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 100,000.00 870762.250122.111543.VU DUC VAN chuyen khoan ung ho ma so 2022 011 chi em be tien 1/25/2022 100,000.00 098726.250122.105851.MS 2022.025 ( le thi thuong) 1/25/2022 50,000.00 301607.250122.103336.T ung ho chi Le Thi Thuong MS 2022.025 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1688318932.BUI MINH THANH ung ho MS 2022.011(chi em be Tien).CT tu 0041000730634 BUI MINH THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 500,000.00 620702.250122.101212.MS 2022 025 Le thi Thuong 1/25/2022 400,000.00 599621.250122.101100.Hoang Thi Kim Lan ung ho ms 2022.024 le thuy trang 1/25/2022 500,000.00 037558.250122.101003.MS 2022.025 Le Thi Thuong FT22025364905173 1/25/2022 500,000.00 097036.250122.100117.Pham Chi Lang va Tran Thi Hong ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong, o thon Dong, xa Kha phong, huyen Kim bang, tinh Ha nam ) 1/25/2022 500,000.00 983248.250122.095034.Ung ho MS2022.017gia dinh ong Hong 1/25/2022 500,000.00 976674.250122.094759.ung ho MS2022.019 be Nguyen Kien Phong 1/25/2022 500,000.00 969599.250122.094516.ung ho MS 2022.023 chi Vuong thi anh 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1688039223.Ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong.CT tu 0011002708039 NGUYEN DUC LONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 500,000.00 917938.250122.092346.Ung ho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 50,000.00 727035.250122.092304.Ung ho MS 2021.025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 500,000.00 289753.250122.092129.VCB;0011002643148;MS 2020 025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 300,000.00 MBVCB.1687933819.ms 2022 025 uh chi Le Thi Thuong.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 400,000.00 SHGD:10009739.DD:220125.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2022.025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 100,000.00 887566.250122.091048.MS 2022.025 chi Le thi thuong 1/25/2022 200,000.00 621716.250122.090745.MS 2022.025-le thi thuong 1/25/2022 500,000.00 319589.250122.090519.VCB;0011002643148;KIEU DAI ung ho MS 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 50,000.00 MBVCB.1687827260.MS 2022.025.CT tu 5523456789 TRAN SY MANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 30,000.00 MBVCB.1687811073.VN.CT tu 0341005890014 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1687761648.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 40,000.00 MBVCB.1687756121.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.025( Chi Le Thi Thuong ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 100,000.00 766938.250122.082246.VCB;0011002643148;Ung ho ms 2022 025 1/25/2022 500,000.00 MBVCB.1687714880.DINH MINH TUAN chuyen tien ung ho MS 2022.025(chi le thi thuong).CT tu 0121000359591 DINH MINH TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 100,000.00 722811.250122.082202.VCB;0011002643148;Ung ho ms 2022 024 1/25/2022 100,000.00 676630.250122.082116.VCB;0011002643148;Ung ho ms 2022 020 1/25/2022 100,000.00 593506.250122.081953.VCB;0011002643148;Ung ho ms 2022 019 1/25/2022 200,000.00 SHGD:10000891.DD:220125.BO:TRAN VINH TRUNG.Remark:MS 2022 025 LE THI THUONG 1/25/2022 100,000.00 221283.250122.080418.Vinh Nam ung ho ms 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 3,000,000.00 714081.250122.074107.Ong Tu Van giup do cho MS 2022.025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1687588376.ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong).CT tu 0071000626286 NGUYEN TRI NHA TRAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 50,000.00 783143.250122.071124.MS 2022025-250122-07:11:43 783143 1/25/2022 100,000.00 317353.250122.070158.MS 2022.025 FT22025879691347 1/25/2022 200,000.00 IBVCB.1687513019.MS 2022 025 chi Le Thi Thuong.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1687507644.Ung ho MS 2022.025 ( chi Le Thi Thuong).CT tu 0021000412838 TRAN VAN QUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 309639.250122.063523.MS 2022.025 FT22025046070816 1/25/2022 5,000.00 MBVCB.1687483202.Tra Xuan Binh giup ms 2022025.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 1,000,000.00 IBVCB.1687467347.NGUYEN QUOC QUYEN chuyen khoan ung ho ms 2022.025.CT tu 0071000814285 NGUYEN QUOC QUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1687466529.ung ho MS 2022.025 (chi Le Thi Thuong).CT tu 0151000449580 PHAM BIEN PHONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 50,000.00 300641.250122.052952.Ung ho MS 2022025 chi Le Thi Thuong FT22025879344153 1/25/2022 150,000.00 769036.250122.052511.ung ho MS 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 300,000.00 782896.250122.052506.ung ho MS 2022 025 chi Le Thi Thuong 1/25/2022 350,000.00 631975.250122.014701.Ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang 1/25/2022 100,000.00 MBVCB.1687406437.MS 2021.024 (em Le Thuy Trang).CT tu 0011000629416 PHAM TIEN DAT toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/25/2022 200,000.00 629020.250122.005915.ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang. mong em binh yen va may man 1/25/2022 100,000.00 774825.250122.004654.Ung ho ms 2022 024 e Le Thuy Trang 1/25/2022 500,000.00 MBVCB.1687357548.ung ho MS 2022 017 gia dinh ong Hong.CT tu 0081000165991 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 500,000.00 MBVCB.1687356062.ung ho MS 2022021 anh Vu Viet Kien.CT tu 0081000165991 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 200,000.00 MBVCB.1687322330.MS 2021 024 em Le Thuy Trang.CT tu 0181003595406 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/25/2022 500,000.00 583650.240122.230256.chuyen tien MS 2022.024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 10,000.00 971517.240122.220752.Chuyen tien 1/24/2022 200,000.00 MBVCB.1687101844.ung ho ms 2022.024(e Le Thuy Trang)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 100,000.00 MBVCB.1686974736.MS 2022.024.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 500,000.00 699284.240122.203446.ung ho em le thuy trang ms 2021 024 1/24/2022 200,000.00 MBVCB.1686891762.HO HONG VIET chuyen tien toi: MS 2021.024?(em L Thu Trang).CT tu 0011004028691 HO HONG VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 200,000.00 640753.240122.202400.VCB;0011002643148;HUYNH CONG MINH HUNG chuyen khoan MS 2022 018 be Viet Hoang 1/24/2022 200,000.00 561980.240122.202241.VCB;0011002643148;HUYNH CONG MINH HUNG chuyen khoan MS 2022 019 be Kien Phong 1/24/2022 30,000.00 MBVCB.1686748123.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2021.024 (em Le Thuy Trang ).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 100,000.00 637764.240122.193113.Ung ho NCHCCCL 1/24/2022 200,000.00 MBVCB.1686445543.Ung ho hoan canh ms 2021.024 .CT tu 0071000634659 DUONG HUU THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 300,000.00 310002.240122.181554.IBFT Pvh MS 2021024 em Le Thu Trang 1/24/2022 1,000,000.00 SHGD:10037493.DD:220124.BO:CTY TNHH TM DV ALIOGAZ KUKUH.Remark:HBUNG HO MS 2022.023 CHI VUONG THI ANH 1/24/2022 1,000,000.00 SHGD:10037475.DD:220124.BO:CTY TNHH TM DV ALIOGAZ KUKUH.Remark:HBUNG HO MS MS 2022.020 BE TRAN DIEM KHUE 1/24/2022 100,000.00 435232.240122.165930.T ung ho em Le Thuy Trang MS 2022. 024 1/24/2022 200,000.00 MBVCB.1685798919.UH ms 2021.024 le thuy trang.CT tu 0341007005561 VU THI THANH NGA toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 200,000.00 567458.240122.163358.ung ho MS 2022.023 1/24/2022 1,000,000.00 710289.240122.161651.Facebook TRANG VAN gui FT22024080743355 1/24/2022 100,000.00 326327.240122.153715.Ung ho Nchcccl Ngan 0973 1/24/2022 100,000.00 564253.240122.153251.ISL20220124153251697-MS 2022-020 be Tran Diem Khue 1/24/2022 100,000.00 564176.240122.153152.ISL20220124153152367-MS 2022-023 Chi Vuong Thi Anh 1/24/2022 100,000.00 564107.240122.153029.ISL20220124153029474-MS 2022-024 Em Le Thuy Trang 1/24/2022 100,000.00 789441.240122.152416.diep te goi ung ho chuong trinh nhu chua hue co cuoc chia ly 1/24/2022 500,000.00 MBVCB.1685215255.ung ho ms 2021.024 (Le Thuy Trang).CT tu 0581007979799 VO QUANG VINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 300,000.00 577505.240122.141836.Chuyen tien Ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 200,000.00 515461.240122.141807.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2021.024 em Trang FT22024600907854 1/24/2022 200,000.00 473821.240122.141516.Ung ho MS 2022023 chi Anh 1/24/2022 100,000.00 503611.240122.141007.Ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang FT22024760681873 1/24/2022 50,000.00 997820.240122.140637.VCB;0011002643148;TDV uh MS 2022024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 500,000.00 944256.240122.140544.VCB;0011002643148;TRAN ANH DUC chuyen khoan 1/24/2022 50,000.00 463677.240122.014357.Ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 50,000.00 IBVCB.1684808991.Giup ma so 2022. 024 em Le Thuy Trang .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 500,000.00 012322.240122.130629.MS 2022.017 GD ong Hong 1/24/2022 300,000.00 875265.240122.130406.UNG HO MS 2021.221 Nguyen Thuy Hang 1/24/2022 2,000,000.00 741441.240122.125320.DAO THI KIM HANG Chuyen tien ung ho MS 2022 021 anh Vu Viet Kien 1/24/2022 2,000,000.00 568850.240122.125028.DAO THI KIM HANG Chuyen tien ung ho MS 2022 017 Gia Dinh ong Hong 1/24/2022 1,000,000.00 301079.240122.124736.DAO THI KIM HANG Chuyen tien ungho MS 2022 003 Ly Thi Trang 1/24/2022 1,000,000.00 255516.240122.124329.DAO THI KIM HANG Chuyen tien ung ho MS 2021 359 be Luong Khoi Nguyen 1/24/2022 40,000.00 MBVCB.1684597492.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.024 ( Em Le Thuy Trang ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 50,000.00 611516.240122.121605.Thu An Tam ung ho em Trang ms 2021.024 (Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat) 1/24/2022 200,000.00 763815.240122.115916.ung ho MS 2021 024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10024053.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Co Loan Sadec ung ho MS 2022.021 - anh Vu Viet Kien 1/24/2022 1,000,000.00 IBVCB.1684319381.Nguyen Van Thong ung ho MS 019: ( Nguyen Kien Phong)500 ngan ; 020(Tran Diem Hue)500 ngan dong.CT tu 0181001881096 LE NGUYET HUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026983.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Nguyen Hung Thinh ung ho MS 2022.11 - chi em be Tien 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026792.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Tran Thi Thao ung ho MS 2022.013 - em Nguyen Van Luong 1/24/2022 5,200.00 801632.240122.110423.ung ho MS 2022 024 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10025365.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Tran Ha An Tam ung ho MS 2022.020 - be Tran Diem Khue 1/24/2022 200,000.00 368590.240122.105132. ung ho MS2022.019 (be Nguyen Kien Phong) 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026532.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Cao Thi Thuan ung ho MS 2022.014 - Nguyen Chi Manh 1/24/2022 100,000.00 MBVCB.1684126366.DANG THI VAN MS 2021.024 (Le Thuy Trang).CT tu 0351000536581 DANG THI VAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 6,000,000.00 CHIA SE KHO KHAN DE BENH NHAN NGHEO DUOC CO TET, 6 MA SO TU 2022.017 DEN 2022.022. MOI MA 1 TRIEU DONG, TONG CONG 6 TRIEU 1/24/2022 4,000,000.00 UNG HO 4 TRIEU VND CHO BE NGUYEN KIEN PHONG , MA SO: 2022.019 CHUA BENH UNG THU MAU 1/24/2022 5,000.00 MBVCB.1684091481.Tra Xuan Binh giup ms 2022024.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026245.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Le Huu Tin ung ho MS 2022.017 - gia dinh ong Hong 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10023909.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:BS Luat Sadec ung ho MS 2022.023 - chi Vuong Thi Anh 1/24/2022 200,000.00 SHGD:10026709.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Vo Cao Thanh va Le Trung Truc ung ho MS 2022.012 - gia dinh anh Muon 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026298.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Cao Thi Thuan ung ho MS 2022.015 - be Truong Tuan Tu - 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026336.DD:220124.BO:NGO HA QUYEN.Remark:Ung ho chuong trinh NCHCCCL 1/24/2022 240,000.00 266654.240122.101746.VCB;0011002643148;Mong rang NCHCCCL se tiep tuc hanh trinh de giup duoc that nhieu nguoi than tim gap nhau 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10026395.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Le Tuong Phuc ung ho MS 2022.016 - Bui Hoai Nam 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10025686.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Tran Thi Van Anh ung ho MS 2022.019 - be Nguyen Kien Phong 1/24/2022 200,000.00 IBVCB.1683949967.Ung ho MS2022019 be Nguyen Kien Phong.CT tu 0011002739949 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 500,000.00 SHGD:10029357.DD:220124.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2022.024 chau Le Thuy Trang 1/24/2022 200,000.00 IBVCB.1683931559.Ung ho MS2021024 em Le Thuy Trang.CT tu 0011002739949 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 100,000.00 SHGD:10025949.DD:220124.BO:LE TRUNG TRUC.Remark:Trinh Thi Thu Uyen ung ho MS 2022.018 - be Do Viet Hoan 1/24/2022 500,000.00 IBVCB.1683917933.MS 2021 024.CT tu 0081001196681 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 100,000.00 539346.240122.095659.ung ho MS 2021 024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 300,000.00 MBVCB.1683913405.MS 2021.024.CT tu 0381000615155 DUONG THAT DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 500,000.00 MBVCB.1683883050.Ung ho MS 2021.024 (Le Thuy Trang).CT tu 0011001572777 PHAM HUNG QUYET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 100,000.00 MBVCB.1683866522.MS 2021.024( em Le Thuy Trang.CT tu 0071004873089 TRAN DUC KHU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 3,000,000.00 796558.240122.092649.Ong Tu Van giup do MS 2022.024 1/24/2022 500,000.00 SHGD:10029190.DD:220124.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2022.024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 50,000.00 786748.240122.092308.ung ho MS 2021.024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 500,000.00 SHGD:10004917.DD:220124.BO:LE TRONG NHAN.Remark:Ung ho ma so 2022.023 chi Vuong Thi Anh 1/24/2022 1,000.00 IBVCB.1683647020.asdf.CT tu 1022362955 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 5,000,000.00 SHGD:10001961.DD:220124.BO:DO THI LE CHI.Remark:IBUNG HO EM NGUYEN VAN LUONG MS 2022013 1/24/2022 200,000.00 050944.240122.085050.VCB;0011002643148;NGUYEN VAN ANH chuyen khoan ung ho MS 2021 024 Le Thuy Trang 1/24/2022 50,000.00 364818.240122.082814. GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2022.023 (VUONG THI ANH)-240122-08:27:52 364818 1/24/2022 50,000.00 363633.240122.082357.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2021.024 LE THUY TRANG)-240122-08:24:27 363633 1/24/2022 50,000.00 Ung ho NCHCCCL Nguyen Thi Nhu Thong 0978055651 1/24/2022 100,000.00 MBVCB.1683438466.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.024 (em Le Thuy Trang).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 100,000.00 139358.240122.074813.Vinh Nam ung ho ms 2022 024 em Le Thuy Trang 1/24/2022 300,000.00 515660.240122.072515.BBB ung ho MS 2021.024 (em Le Thuy Trang) 1/24/2022 300,000.00 557714.240122.064331.MS 2022.023 1/24/2022 200,000.00 IBVCB.1683338539.MS 2022 024 em Le Thuy Trang.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 50,000.00 950124.240122.062817.Ung ho MS 2021024 em Le Thuy Trang FT22024786509968 1/24/2022 200,000.00 MBVCB.1683255565.Ung ho MS 2022.023 ( chi Vuong Thi Anh ).CT tu 0211000449269 TRAN NGUYEN HAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 10,000.00 MBVCB.1683207537.bt.CT tu 0341007162249 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/24/2022 5,000,000.00 933865.230122.230915.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue 1/24/2022 12,319.00 899210.230122.230712.NGUYEN NGOC KIM NGAN chuyen khoan 1/24/2022 10,000.00 920631.230122.224927.Chuyen tien 1/24/2022 20,000.00 779775.230122.224619.VCB;0011002643148;NGUYEN SI HUY Ung Ho 1/24/2022 300,000.00 512213.230122.224337.MS 2022.023 1/24/2022 5,000.00 MBVCB.1683129307.LE XUAN DINH ung ho.CT tu 0271001108938 CHE MINH HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 5,000.00 MBVCB.1683126673.NGUYEN THANH KIEN UNG HO.CT tu 1013912097 NGUYEN THANH KIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/24/2022 1,002.00 IBVCB.1683115630.aa.CT tu 1024548093 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 1,000.00 IBVCB.1683079458.aa.CT tu 9906926078 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 1,000.00 IBVCB.1683065107.aa.CT tu 1025044889 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 1,000.00 IBVCB.1683062113.aa.CT tu 1023421300 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 150,000.00 831638.230122.214825.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue FT22024275954774 1/23/2022 150,000.00 829126.230122.214544.Ung ho MS 2022.023 chi Vuong Thi Anh FT22024987216722 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682984718.ung ho MS 2022.014 (Nguyen Chi Manh).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682981166.MS 2022.020.CT tu 0031000136959 HOANG THE HUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682980914.ung ho MS 2022.015 (be Truong Tuan Tu).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 1,000.00 IBVCB.1682948532.aa.CT tu 0151000608528 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 5,000.00 MBVCB.1682823273.TRINH HOAI THU LOC chuyen tien.CT tu 1016184102 TRINH HOAI THU LOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682618608.ung ho MS 2022.021 (anh Vu Viet Kien).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682615048.ung ho MS 2022.023 (chi Vuong Thi Anh).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682610002.ung ho MS 2022.017 (gia dinh ong Hong).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1682604590.ung ho MS 2022.020 (be Tran Diem Khue).CT tu 1021007918 HOANG NHAT HUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 500,000.00 MBVCB.1682386352.MS 2022.020 (be Tran Diem Khue).CT tu 1018447190 PHAM TRAN BA QUOC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 1,000,000.00 898325.230122.173248.giup do Maso 2022.021 anh Vu Viet Kien 1/23/2022 1,500,000.00 537680.230122.171249.Ung ho MS 2022.023 Vuong thi Anh FT22024256294150 1/23/2022 500,000.00 767211.230122.161816.Chuyen tien ung ho MS 2022.023. Chi Vuong Thi Anh 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1681940663.UH MS 2022.020 be Tran Diem Khue - Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0041000376584 NGUYEN THI HUYNH KIM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 300,000.00 633262.230122.145715.MS 2022.020 1/23/2022 200,000.00 157836.230122.143513.UNGHOMASO2022.023 CHIVUONGTHIANH-230122-14:35:13 157836 1/23/2022 20,000.00 075831.230122.134115.VCB;0011002643148;ung ho NCHCCCL be Chau 0845139282 1/23/2022 20,000.00 MBVCB.1681674175.LE NGOC DINH chuyen tien.CT tu 0601000549834 LE NGOC DINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 50,000.00 MBVCB.1681673107.0942941073.CT tu 1016523641 PHAM THI DUYEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 300,000.00 309258.230122.123727.ung ho ms 2022.019 1/23/2022 300,000.00 480837.230122.123635.ung ho ms 2022.020 1/23/2022 300,000.00 183836.230122.123604.ung ho ms 2022.023 1/23/2022 100,000.00 308612.230122.121359.MS 2022.019 NGUYEN KIEN PHONG 1/23/2022 100,000.00 MBVCB.1681200197.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.023 (chi Vuong Thi Anh).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 500,000.00 IBVCB.1680981986.MS 2022 020 be TRAN DIEM KHUE tinh Lai Chau.CT tu 0071004340576 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 200,000.00 IBVCB.1680964694.MS 2022 023 chi Vuong Thi Anh.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 1,000.00 IBVCB.1680938497.123.CT tu 1020328191 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/23/2022 100,000.00 039524.230122.081334.UNG HO MS 2022.023(CHI VUONG THI ANH)-230122-08:13:39 039524 1/23/2022 200,000.00 901563.230122.073213.Ung ho MS 2022.023 Chi Vuong Thi Anh 1/23/2022 200,000.00 137329.230122.073002.gui ung ho ms 2022.023 vuong thi anh 1/23/2022 10,000.00 IBVCB.1680729125.UNG HO MS 2022 023 CHI ANH.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 10,000.00 IBVCB.1680728854.UNG HO MS 2022 021 ANH KIEN.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 10,000.00 IBVCB.1680727598.UNG HO MS 2022 020 BE KHUE.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 10,000.00 IBVCB.1680726688.UNG HO MS 2022 019 BE PHONG.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 10,000.00 IBVCB.1680726361.UNG HO MS 2022 018 BE HOAN.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 10,000.00 IBVCB.1680726819.UNG HO MS 2022 017 ONG HONG.CT tu 0231001222222 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/23/2022 100,000.00 105557.230122.004147.ung ho MS 2022 . 020 (Tran Diem Khue) 1/23/2022 100,000.00 423483.230122.004032.ung ho MS 2022.021 (Vu Viet Kien) 1/23/2022 100,000.00 132869.230122.003912.ung ho MS 2022.023 ( Vuong Thi Anh) 1/23/2022 100,000.00 811843.220122.232113.ung ho MS 2022.018 be Do Viet Hoan 1/23/2022 100,000.00 805838.220122.231333.ung ho MS 2022.023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 100,000.00 970901.220122.214250.UNG HO MS 2022.020 (TRAN DIEM KHUE )-220122-21:42:22 970901 1/22/2022 100,000.00 751257.220122.212911.VCB;0011002643148;NGUYEN HONG CUONG chuyen khoan ma so 2022023 vuongo thi anh 1/22/2022 50,000.00 202161.220122.205322.Gd Linhan ung ho ms 2022.020 be Tran Diem Khue 1/22/2022 20,000.00 MBVCB.1680317036.NGUYEN HONG THAO va Thai Nguyen Huu Thien ung ho MS 2022.023(chi Vuong Thi Anh).CT tu 0241004077162 NGUYEN HONG THAO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 1,000,000.00 484824.220122.192336.Ung ho MS 2022.023 chi Vuong Thi Anh. Bac Ninh 1/22/2022 1,000,000.00 484504.220122.192028.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue. Lai Chau 1/22/2022 51,770.00 IBVCB.1679970020.2001.VCB Rewards.Ung ho toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet.Hoat dong thuong nien 1/22/2022 20,000.00 MBVCB.1679917025.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms2022.021 anh vu viet kien.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 835040.220122.181556.Chuyen tien ung ho MS 2022.023 Chi Vuing thi Anh 1/22/2022 20,000.00 MBVCB.1679894772.PHAM TRUNG DUNG ung ho ms2022.023 chi vuong thi anh.CT tu 0281000429610 PHAM TRUNG DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 100,000.00 465373.220122.163829.Ung ho MS 2022.010 gia dinh c Hoa FT22022908976466 1/22/2022 300,000.00 MBVCB.1679490386.ms 2022 023 uh Vuong Thi Anh.CT tu 0041000138633 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/22/2022 200,000.00 MBVCB.1679460558.Ung ho MS 2022.023( Chi Vuong Thi Anh)-Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0071001194478 LE NGUYEN TRONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 MBVCB.1679408421.LE QUANG TINH chuyen tien ung ho ms 2022.020 be tran diem khie.CT tu 0461000530143 LE QUANG TINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 036502.220122.151933.Ung ho MS2022 023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 50,000.00 179367.220122.145619.VCB;0011002643148;TDV uh MS 2022021 anh Vu Viet Kien 1/22/2022 50,000.00 052667.220122.145412.VCB;0011002643148;TDV uh MS 2022023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 100,000.00 MBVCB.1679252395.MS 2022.023.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 100,000.00 IBVCB.1679226870.Ung ho ms: 2022.013 em Nguyen Van Luong- Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat.CT tu 0911000046371 TRAN THI HIEN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 100,000.00 852020.220122.132430.MS 2020.019 1/22/2022 100,000.00 851461.220122.132201.MS 2022 . 020 1/22/2022 50,000.00 IBVCB.1678977405.Giup ma so 2022. 023 chi Vuong Thi Anh .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/22/2022 10,000.00 MBVCB.1678836532.giup.CT tu 0291000344324 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/22/2022 200,000.00 MBVCB.1678753850.ung ho ms2022.023( chi Vuong Thi Anh)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 40,000.00 MBVCB.1678739297.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.023 (Chi Vuong Thi Anh).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 250,000.00 450530.220122.112036.mong be Hoan mau khoe 1/22/2022 100,000.00 870206.220122.104159.ung ho MS 2022.023 (chi Vuong Thi Anh). Tu STN 220122 1/22/2022 50,000.00 373131.220122.103123.T ung ho chi Vuong Thi Anh MS 2022.023 1/22/2022 200,000.00 518176.220122.101803.Ung ho ms 2022 020 be Tran Diem Khue 1/22/2022 100,000.00 516596.220122.101536.Ung ho ms 2022 021 a Vu Viet Kien 1/22/2022 200,000.00 515322.220122.101238.Ung ho ms 2022 023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 5,000,000.00 960457.220122.100602.Ong Tu Van giup dong vien cho ms 2022 023 chi Vuong thi Anh FT22022778718206 1/22/2022 100,000.00 100179.220122.100319.MS 2022.023(Chi Vuong Thi Anh) 1/22/2022 1,000.00 IBVCB.1678367478.sdg.CT tu 1024553880 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 MBVCB.1678352956.MS2022.019(Nguyen Kien Phong).CT tu 0231000624397 NGUYEN THI THAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 300,000.00 273435.220122.094746.Ung ho MS 2022023 1/22/2022 50,000.00 682629.220122.093844.UNG HO MS 2022.018 (BE DO VIET HOAN)-220122-09:38:56 682629 1/22/2022 1,000,000.00 803974.220122.093359.Chuyen tien ung ho MS 2022.023 1/22/2022 100,000.00 MBVCB.1678206092.MS 2022 023.CT tu 0281000475850 HUYNH VAN NGO toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 5,000.00 MBVCB.1678187710.Tra Xuan Binh giup ms 2022023.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/22/2022 500,000.00 MBVCB.1678139525.NGUYEN VAN DUNG chuyen tien ung ho MS 2022.023 (Vuong Thi Anh).CT tu 0691000297893 NGUYEN VAN DUNG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 50,000.00 203049.220122.082740.Gd LinhAn ung ho ms 2022.023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 500,000.00 668562.220122.080507.Chuyen tien ung ho hoan carnh kho khan 1/22/2022 100,000.00 MBVCB.1678011114.Nhon danh Chua Ba Ngoi xin UNGHO MS 2022.023 ( chij VUONG THI ANH o Bac Ninh ).CT tu 0111000349448 DANG HOANG HAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 827063.220122.075942.ung ho MS 2022.023( chi Vuong Thi Anh) 1/22/2022 100,000.00 120154.220122.073514.Vinh Nam ung ho ms 2022 023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 500,000.00 MBVCB.1677940130.Giup do 2022.023.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 048703.220122.072103.IBFT ung ho MS 2022.023 vuong anh 1/22/2022 200,000.00 048114.220122.071919.IBFT Ung ho MS 2022 .019 be kien phong 1/22/2022 150,000.00 806633.220122.071544.Ung ho MS 2022.021 anh VU VIET KIEN FT22022802806590 1/22/2022 50,000.00 802150.220122.070151.Ung ho MS 2022023 chi Vuong Thi Anh FT22022921068669 1/22/2022 50,000.00 MBVCB.1677888225.Ung ho MS 2022.023 chi Vuong Thi Anh.CT tu 0071003935959 HUYNH LE TRUC LY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/22/2022 200,000.00 630723.220122.060814.MS 2022.023(CHI VUONG THI ANH)-220122-06:08:13 630723 1/22/2022 200,000.00 436251.220122.054858.ung ho MS 2022 023 chi Vuong Thi Anh 1/22/2022 1,000,000.00 MBVCB.1677765658.Ung ho MS2022.019 ( Be nguyen kien phong ).CT tu 0251002241278 NGUYEN VIET toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 300,000.00 733140.210122.230313.MS 2022.021 FT22022044110824 1/21/2022 300,000.00 730283.210122.225744.Ma so 2022.009 FT22022040524270 1/21/2022 200,000.00 851820.210122.223423.Ung ho MS 2022021(anh vu viet kien) 1/21/2022 200,000.00 906335.210122.214639.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue 1/21/2022 500,000.00 916102.210122.213836.VCB;0011002643148;Dang Thi Thu Trang ung ho Vu Viet Kien Ms2022 021 1/21/2022 500,000.00 831791.210122.213711.VCB;0011002643148;Dang Thi Thu Trang ung ho be Do Viet Hoan Ms2022 018 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1677495241.MS 2022 017.CT tu 0851000018029 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1677486360.MS 2022 020.CT tu 0851000018029 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1677479014.MS 2022 021.CT tu 0851000018029 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 100,000.00 857858.210122.211356.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue 1/21/2022 100,000.00 847488.210122.205840.Le Duc Nghia ung ho MS. 2022.020 (be Tran Diem Khue) 1/21/2022 100,000.00 512836.210122.205642.Le Duc Nghia ung ho MS. 2022.019 (be Nguyen Kien Phong) 1/21/2022 100,000.00 288968.210122.205440.Le Duc Nghia ung ho MS. 2022.018 (be Do Viet Hoan) 1/21/2022 100,000.00 535794.210122.200855.VCB;0011002643148;unghoNCHCCCL 1/21/2022 500,000.00 MBVCB.1677228381.ung ho MS 2022020?b Tran Diem Khue.CT tu 0081000321887 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1677133350.ung ho ms 2022.021(a Vu Viet Kien)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1677119809.ung ho ms 2022.020(be Tran Diem Khue) Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1677105334.ung ho ms 2022.019(be Nguyen Kien Phong)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 100,000.00 529324.210122.192849.UNG HO MS 2022.021(ANH VU VIET KIEN)-210122-19:28:35 529324 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1677091063.ung ho ms 2022.018(be Do Viet Hoan)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 50,000.00 287376.210122.192147.Thu An Tam ung ho anh Kien 2022.021 (Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat) 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1677075395.ung ho ms 2022.017(gd ong Hong)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 200,000.00 450858.210122.191851.UH NCHCCCL 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1677056683.ung ho ms 2022.016(Bui Hoai Nam)_Nam Mo A Di Da Phat_.CT tu 0381000501505 HUYNH VAN HIEU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 200,000.00 522254.210122.190920.UNG HO NCHCCCL+DUNG VU+ 0911598048-210122-19:09:06 522254 1/21/2022 300,000.00 274654.210122.185834.Ung ho MS 2022 021 Anh Vu Viet Kien 1/21/2022 100,000.00 101508.210122.185759.The Moon ung ho MS2022.020(be tran diem khue) 1/21/2022 1,000.00 IBVCB.1676994059.15.CT tu 1022372371 toi 0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 30,000.00 IBVCB.1676769779.Ms 2022.21 vu viet kien.CT tu 0341005822663 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 500,000.00 578350.210122.174927.Ung ho MS 2021 313 anh Ho Xuan Tan 1/21/2022 50,000.00 479523.210122.172239.2021.344 BE HOANG TRAM ANH-210122-17:22:25 479523 1/21/2022 50,000.00 479181.210122.172152.2022.020 TRAN DIEM KHUE-210122-17:21:56 479181 1/21/2022 50,000.00 478818.210122.172126.2022.015 TRUONG TUAN TU-210122-17:21:13 478818 1/21/2022 50,000.00 478446.210122.172027.2022.019 TRAN KIM PHUONG-210122-17:20:27 478446 1/21/2022 50,000.00 478138.210122.171948.2022.014 NGUYEN THI THOM-210122-17:19:48 478138 1/21/2022 200,000.00 MBVCB.1676498923.Ung ho ms 2022.015 be Tuan Tu.CT tu 0011002358235 NGHIEM THI LE THUY toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 CHUYEN TU 148 SANG 337 (KHACH HANG CUC VIEC LAM CHUYEN NHAM - 220119) 1/21/2022 CHUYEN TIEN TU TK 148 SANG TK 337 1/21/2022 300,000.00 753259.210122.163553.VCB;0011002643148;Ung ho MS2022 008 be Ha My 1/21/2022 300,000.00 626452.210122.163346.VCB;0011002643148;Ung ho MS2022 019 be Kien Phong 1/21/2022 500,000.00 424968.210122.163024.VCB;0011002643148;ung ho MS2022 019 be nguyen kien phong 1/21/2022 1,500,000.00 268945.210122.162548.Ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue FT22021771067092 1/21/2022 2,000,000.00 257892.210122.161911.Ung ho 2022.020 be Tran Diem Khue FT22021500211138 1/21/2022 150,000.00 MBVCB.1676228762.ung ho MS 2021.363 ( be Do Minh Khoi).CT tu 1025718607 NGO THI PHUONG ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1676193044.ung ho MS 2022.008 ( be Vu Ha My).CT tu 1025718607 NGO THI PHUONG ANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 300,000.00 643510.210122.155414.Ung ho ma so 2022 016 Bui Hoai Nam 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1676118729.MS 2022.020.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1676104493.MS 2022.021.CT tu 0021001039526 LUU CHI THANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 100,000.00 172731.210122.152822.Ung ho MS 2022.021 anh Vu Viet Kien FT22021078080460 1/21/2022 100,000.00 472915.210122.152432.VCB;0011002643148;Ung ho MS 2022 020 be Tran Diem Khue 1/21/2022 50,000.00 329065.210122.152209.VCB;0011002643148;Ung ho MS2022 019 be Nguyen Kien Phong 1/21/2022 100,000.00 354949.210122.145743.MS 2022.020 1/21/2022 50,000.00 885903.210122.142417.Ung ho MS 2022021 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 50,000.00 MBVCB.1675808444.MS 2022.021 (anh Vu Viet Kien).CT tu 0071004873089 TRAN DUC KHU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 1,000,000.00 254565.210122.135800.Cty Quang Minh ung ho MS 2022020 be Tran Diem Khue 1/21/2022 300,000.00 MBVCB.1675700322.MS 2022.020 (be Tran Diem Khue).CT tu 0111000901857 DUONG THI THANH TRUC toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 200,000.00 220988.210122.134640.ung ho MS 2022 021 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 50,000.00 IBVCB.1675646566.Giup ma so 2022. 021 anh Vu Viet Kien .CT tu 0721000518286 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 1,000,000.00 705984.210122.125825.VCB;0011002643148;NGUYEN QUYNH NINH chuyen khoan ung ho MS 2022 020 be Tranf Diem Khue 1/21/2022 200,000.00 938170.210122.124120.Linh br giup MS 2022.020 be Tran Diem Khue FT22021960698953 1/21/2022 40,000.00 MBVCB.1675443440.vo chong thai vu thai va cha me 2 ben ung ho MS 2022.021( Anh Vu Viet Kien ).( Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat )..CT tu 0241004095686 THAI VU THAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 50,000.00 MBVCB.1675287432.MS 2022.020 (be Tran Diem Khue.CT tu 0071004873089 TRAN DUC KHU toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 200,000.00 SHGD:10001587.DD:220121.BO:PHAN THI THO.Remark:UNG HO MS2022.022 VU VIET KIEN 1/21/2022 1,500,000.00 IBVCB.1675166366.022 017 014.CT tu 0531000285803 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 100,000.00 781464.210122.104527.Gd Le Tan Thanh uh MS 2022.022 gd anh Vu Viet Kien. Nam Mo Duoc Su Luu Ly Quang Vuong Phat FT22021528825298 1/21/2022 100,000.00 773731.210122.104041.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2022.022 anh Kien FT22021445643311 1/21/2022 200,000.00 031705.210122.103910.Ung ho MS 2022020 be Khue 1/21/2022 300,000.00 030841.210122.103718.Ung ho MS2022019 em Kien Phong 1/21/2022 500,000.00 IBVCB.1675087152.Ung ho MS 2022 008 be Vu Ha My.CT tu 0071001951647 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 200,000.00 764519.210122.103501.Gd Nguyen Ngoc Loi pd Nguyen Tam ung ho MS 2022.018 be Hoan FT22021109737842 1/21/2022 500,000.00 IBVCB.1675079981.Ung ho MS 2022 020 be Tran Diem Khue.CT tu 0071001951647 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 100,000.00 945126.210122.102849.ung ho MS 2021.330 be Tra My 1/21/2022 50,000.00 271206.210122.102200.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2022.020 (TRAN DIEM KHUE)-210122-10:21:42 271206 1/21/2022 50,000.00 270402.210122.102029.GD PHAM NGOC TUNG UH MS 2022.022 ( VU VIET KIEN)-210122-10:20:13 270402 1/21/2022 150,000.00 923344.210122.101559.ung ho MS 2022.022 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 120,000.00 916955.210122.101209.ung ho MS 2022.018 be Do Viet Hoan 1/21/2022 150,000.00 912241.210122.100922.ung ho MS 2022.020 be Tran Diem Khue 1/21/2022 100,000.00 907315.210122.100627.ung ho MS 2022.017 gdinh ong Hong 1/21/2022 1,000,000.00 262776.210122.100554.UNG HO MS 2022.020 (BE TRAN DIEM KHUE)-210122-10:06:08 262776 1/21/2022 5,600.00 419271.210122.093035.ung ho MS 2022 021 1/21/2022 1,000,000.00 MBVCB.1674785188.Ung ho NCHCCCL Bich Tuyen 0935901487 .CT tu 0071001163888 NGUYEN THI BICH TRAM toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 1,000,000.00 /Ref:PALPM202L38{//}/Ref:PALPM202L38{//}LP VNM202L38 UNG HO MS2022.019 BE NGUYEN KIEN PHONG DVC:MR NGUYEN TRAN DANG PHUOC 1/21/2022 200,000.00 974175.210122.090550.Ung ho NCHCCCL 1/21/2022 50,000.00 774072.210122.084106.T ung ho anh Vu Viet Kien MS 2021.022 1/21/2022 200,000.00 SHGD:10005748.DD:220121.BO:TA QUOC VIET.Remark:MS 2022.020 - TRAN DIEM KHUE 1/21/2022 500,000.00 MBVCB.1674627663.Giup do 2022.022.CT tu 0081000149854 TRUONG VU HANH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1674603866. ung ho?MS 2022.022?(anh Vu Viet Kien).CT tu 1021446009 NGUYEN VAN CUONG toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 50,000.00 MBVCB.1674598971.NGUYEN DINH THINH chuyen tien ung ho MS 2022.022 (anh Vu Viet Kien).CT tu 0061001000407 NGUYEN DINH THINH toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 500,000.00 SHGD:10007078.DD:220121.BO:LUONG VU DUC HUY.Remark:Ung ho MS 2022.022 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 300,000.00 093489.210122.082133.VCB;0011002643148;2022 004 ung ho ho van thuan 1/21/2022 200,000.00 951459.210122.081822.ung ho MS 2022 022 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 200,000.00 IBVCB.1674552225.MS 2022 022 anh Vu Viet Kien.CT tu 0421000413830 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 100,000.00 195509.210122.080416.Vinh Nam ung ho ms 2022 021 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 300,000.00 479772.210122.075224.Ung ho ms 2022.022 1/21/2022 100,000.00 721713.210122.074940.Nam mo A Di Da Phat. Ung ho MS 2022.019 (be Nguyen Kien Phong) 1/21/2022 100,000.00 721162.210122.074844.Nam mo A Di Da Phat. Ung ho be Tran Diem Khue (MS 2022.020) 1/21/2022 5,000.00 MBVCB.1674486334.Tra Xuan Binh giup ms 2022021.CT tu 1023297780 toi 0011002643148 Quy tu thien bao Vietnamnet 1/21/2022 300,000.00 189214.210122.074749.TTTP ung ho Ms2022.020 be Tran Diem Khe 1/21/2022 175,000.00 718193.210122.074434.Nam mo A Di Da Phat. ung ho anh Vu Viet Kien (MS 2022.022) 1/21/2022 100,000.00 562685.210122.074427.MS 2022.018 BE DO VIET HOAN FT22021018916704 1/21/2022 300,000.00 188462.210122.074359.TTTP ung ho Ms2022.022 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 300,000.00 188303.210122.074308.TTTP ung ho Ms2022.014 em Nguyen Chi Manh 1/21/2022 300,000.00 MBVCB.1674458642.UNG HO MS 2022.022 (anh Vu Viet Kien).CT tu 0111000968897 TRAN THI TUYET MAI toi0011002643148 BAO VIETNAMNET 1/21/2022 1,500,000.00 997010.210122.072139.Kolmakova Ekaterina dong vien cho MS 2022.022 anh Vu Viet Kien 1/21/2022 300,000.00 196538.210122.064623.MS 2022.022(ANH VU VIET KIEN)-210122-06:46:22 196538 1/21/2022 1,000,000.00 291720.210122.060656.Ung ho MS 2022.022 anh Vu Viet Kien. Bac Ninh 1/21/2022 100,000.00 MBVCB.1674188185.Ung ho MS 2022.020 (be Tran Diem Khue).CT tu 0081000322342 NGUYEN QUOC TUAN toi0011002643148 BAO VIETNAMNET Ban bạn đọc
" alt="Bạn đọc ủng hộ các hoàn cảnh khó khăn 10 cuối tháng 1/2022" />“Tôi rất tôn trọng Tổng thống Zelensky, nhưng tôi cho rằng việc đến Ukraine trong thời điểm này là không phù hợp. Chính quyền Tổng thống Joe Biden đang làm việc với Ukraine, và tôi không muốn tạo ra những xung đột lợi ích”, ông Trump nói.
Trong cuộc phỏng vấn trước đó một ngày với đài NBC News, Tổng thống Zelensky nói rằng bản thân muốn mời ông Trump đến Ukraine để chứng kiến tình hình xung đột giữa nước này với Nga trên thực tế. “Nếu ông Trump có thể đến đây, tôi chỉ cần 24 phút để giải thích rằng ông ấy không thể kiểm soát cuộc xung đột này và không thể mang lại hòa bình”, ông Zelensky nhấn mạnh.
Theo tờ Kyiv Independent, ông Donald Trump, ứng viên tổng thống hàng đầu của đảng Cộng hòa Mỹ đang vận động tái tranh cử năm 2024, đã nhiều lần lên tiếng chỉ trích sự ủng hộ của chính quyền Washington dành cho Kiev. Ông thậm chí từng tuyên bố bản thân có thể kết thúc xung đột Nga-Ukraine chỉ sau 24 giờ nếu tái đắc cử.
Cận cảnh lính trinh sát Nga công phá mục tiêu ở UkraineBộ Quốc phòng Nga vừa công bố video quay cảnh các lính trinh sát thuộc nhóm chiến đấu Yug của nước này tấn công, phá hủy các nhà kho và công sự của quân Ukraine." alt="Ông Trump từ chối lời mời tới Ukraine của Tổng thống Zelensky" />
Chuyến bay ban đầu dự kiến khởi hành lúc 4h30 chiều. Nhưng do sự tấn công bất ngờ của muỗi, giờ bay phải hoãn lại đến 7h tối.
Vẫn chưa rõ vì sao muỗi lại có thể xuất hiện nhiều đến thế trên máy bay. Tuy nhiên, đây không phải là lần đầu tiên chúng xuất hiện ở Sân bay Quốc tế Guadalajara.
Truyền thông địa phương cho biết một vụ việc tương tự cũng từng xảy ra vào năm 2019.
Sân bay được coi là môi trường lý tưởng cho “sự sinh sôi nảy nở của muỗi vì nó nằm gần các khu vực có lũ lụt và thảm thực vật phong phú, cũng như một số vùng nước gần đó bị ô nhiễm. Nó cũng liên quan đến điều kiện thời tiết".
Tuy nhiên, đây không phải lần đầu tiên một chuyến bay bị ảnh hưởng bởi các con vật
Đầu tháng này, trên chuyến bay kéo dài ba giờ từ Bangkok (Thái Lan) tới Đài Bắc (Đài Loan, Trung Quốc) của một hãng hàng không giá rẻ, phi hành đoàn đã phải rất cố gắng để bắt lại một con chuột bạch tạng lớn và một con rái cá do hành khách Trung Quốc buôn lậu mạng theo trên hành lý.
Theo NYP
Máy bay chở khách lớn nhất thế giới 'lảo đảo' hạ cánh giữa trời gió mạnh
Hàng chục chuyến bay đến và đi sân bay Christchurch ở ngoại ô Harewood, New Zealand, đã bị hủy hôm 1/10 do gió mạnh." alt="Đàn muỗi 'xâm chiếm' cabin khiến cả chuyến bay hỗn loạn" />
- ·Kèo vàng bóng đá Monchengladbach vs Mainz, 02h30 ngày 8/3: Chia điểm?
- ·Chồng chết, vợ và con cùng nhau... trốn nợ
- ·Tin thể thao 17
- ·Video highlights Hà Lan 2
- ·Nhận định, soi kèo Betis vs Las Palmas, 0h30 ngày 10/3: Chiến thắng trầy trật
- ·Israel phạt bộ trưởng muốn tấn công hạt nhân Gaza, ngoại trưởng Mỹ gặp ông Abbas
- ·THCS Thành Công, Hà Nội kiểm tra học kỳ bằng hình thức trực tuyến
- ·Dự đoán tỷ số World Cup 2022 Hà Lan vs Argentina
- ·Nhận định, soi kèo Urawa Red Diamonds vs Fagiano Okayama, 12h00 ngày 8/3: Chưa thấy niềm vui
- ·TP.HCM sắp có dự án nhà giá rẻ cho công nhân quy mô 15ha ở vùng ven
Trụ sở mới hiện đại, đẹp long lanh của Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán tại địa chỉ số 157 phố Chùa Láng, quận Đống Đa, Hà Nội. Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán được Bộ GD-ĐT cho thực hiện dự án mua Trường Tiểu học dân lập Nguyễn Văn Huyên và cải tạo, nâng cấp làm trụ sở từ cuối năm 2018 với diện tích gần 2.500 m2. Trong đó 1.800 m2 để xây dựng công trình và gần 700 m2 để làm đường theo quy hoạch của thành phố.
Viện thực hiện dự án cải tạo, sửa chữa và nâng cấp theo 2 giai đoạn: giai đoạn 1 năm 2019 và giai đoạn 2 năm 2020.
3 khối nhà hình chữ U của Trường Tiểu học dân lập Nguyễn Văn Huyên trước đó được cải tạo thành trụ sở 5 tầng với diện tích mặt sàn mỗi tầng là 640m2 và một hội trường 310m2.
Cấu trúc của tòa trụ sở Viện gồm 3 khối nhà 5 tầng và một hội trường 200 chỗ.
Khoảng sân trong được nâng lên tầng 2, ngay dưới khoảng sân này được thiết kế hội trường đa năng. Tầng 1 gồm khu vực lễ tân, hội trường 200 chỗ và 3 phòng hội thảo 30 chỗ dành cho các hoạt động hội nghị/hội thảo/lớp học.
Hội trường được thiết kế đơn giản nhưng hiện đại. Tầng 2 và 3 là các phòng làm việc của văn phòng, nghiên cứu viên, phòng họp quốc tế, phòng công nghệ thông tin.
Phòng họp quốc tế. Tầng 4 gồm khu vực sinh hoạt chung cho nghiên cứu viên, thư viện và các phòng thảo luận nhóm.
Khu vực sinh hoạt chung cho các nghiên cứu viên. Thư viện của Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán. "View" thư viện. Tầng 5 được thiết kế gồm không gian sáng tạo, căng-tin, phòng thể thao và nhà khách.
Do kinh phí có hạn, bài toán đặt ra là cải tạo, sửa chữa, tận dụng tối đa các kết cấu đã có. Sau một thời gian cải tạo, sửa chữa, có những thời điểm bị gián đoạn bởi dịch Covid-19, công trình trụ sở Viện Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán đã hoàn thành vào cuối năm 2020 tại địa chỉ số 157 phố Chùa Láng, quận Đống Đa, Hà Nội.
Không gian Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán được thiết kế linh hoạt, kiến trúc đa diện, đa chiều.
Tổ hợp xếp chồng tầng 4, 5 quây vuông lại trên nền nhà cũ chữ U thông thường đã biến nơi đây trở thành một không gian nghiên cứu mở, vừa hiện đại vừa cảm hứng.
Ngày 17/8/2010, Chính phủ ban hành Quyết định số 1483/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình trọng điểm quốc gia phát triển Toán học giai đoạn 2010-2020. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Chương trình đó là thành lập Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán.
Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán được thành lập ngày 23/12/2010, trực thuộc Bộ GD-ĐT.
Mục tiêu của Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán là trở thành một trung tâm toán học xuất sắc, có môi trường làm việc tương đương với một số nước phát triển về Toán, để trao đổi học thuật nhằm nâng cao năng lực khoa học của các nhà nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng toán học Việt Nam. Từ đó, góp phần thực hiện các mục tiêu của Chương trình trọng điểm quốc gia phát triển Toán học giai đoạn 2010 đến 2020, đảm bảo cho Toán học Việt Nam phát triển bền vững, đóng góp tích cực vào việc phát triển đất nước và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Cán bộ và chuyên viên của Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán hiện nay. Sau 10 năm thành lập, với uy tín khoa học của GS. Ngô Bảo Châu và nỗ lực của cả cộng đồng Toán học Việt Nam, Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán đã trở thành một trung tâm Toán học có uy tín lớn, với tầm vóc quốc tế.
Thanh Hùng
Bộ trưởng Phùng Xuân Nhạ: Ấn tượng với phản biện của các nhà toán học
Bộ trưởng Bộ GD-ĐT Phùng Xuân Nhạ cho hay, hội các nhà Toán học phản biện rất thẳng, thậm chí có những lúc khó nghe, song có tính trách nhiệm cao và hướng đến sự phát triển.
" alt="Trụ sở Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán" />NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU TRỰC TIẾP WORLD CUP 2022 - VÒNG TỨ KẾT 10/12 22:00 Bồ Đào Nha 0-1 Maroc VTV2, VTV Cần Thơ 11/12 02:00 Pháp 2-1 Anh VTV3, VTV Cần Thơ CÚP LIÊN ĐOÀN BỒ ĐÀO NHA 2022/23 – VÒNG 3 11/12 03:45 Oliveirense - FC Arouca HẠNG NHẤT ANH 2022/23 – VÒNG 22 10/12 19:00 Blackburn Rovers 1-4 Preston North End 10/12 19:30 Rotherham 1-3 Bristol City 10/12 21:00 Reading 1-0 Coventry City 10/12 22:00 Sheffield United 1-0 Huddersfield Millwall 1-1 Wigan Middlesbrough 2-1 Luton Town Blackpool 0-0 Birmingham Swansea 0-1 Norwich Stoke City 2-2 Cardiff HẠNG 2 TÂY BAN NHA 2022/23 – VÒNG 20 11/12 01:00 Villarreal B 2-2 Tenerife Andorra 1-1 Leganes 11/12 03:00 Zaragoza - Huesca VĐQG TRUNG QUỐC 2022/23 – VÒNG 30 10/12 14:00 Hebei China 0-4 Beijing Guoan 10/12 18:30 Hangzhou Greentown 2-0 Meizhou Hakka Guangzhou Evergrande 0-0 Guangzhou R&F Chengdu Qianbao 0-0 Shanghai SIPG 10/12 19:00 Tianjin Teda 1-1 Henan Jianye Ngày giờ Cặp đấu Trực tiếp CÚP LIÊN ĐOÀN BỒ ĐÀO NHA 2022/23 - VÒNG 3 10/12 03:45 Famalicao - C.D. Tondela VĐQG ROMANIA 2022/23 - VÒNG 20 10/12 00:00 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 1-1 Voluntari VĐQG TRUNG QUỐC 2022 - VÒNG 30 09/12 18:00 Shijiazhuang Ever Bright 1-0 Wuhan Zall 09/12 18:30 Shanghai Shenhua 1-2 Dalian Pro 09/12 18:30 Wuhan Three Towns 1-1 Shandong Luneng Xem ngay lịch thi đấu World Cup 2022 mới nhất tại đây!
Lịch thi đấu tứ kết World Cup 2022: Anh tài hội ngộLịch thi đấu World Cup 2022 - VietNamNet cập nhật chi tiết lịch thi vòng tứ kết đấu giải vô địch bóng đá Thế giới 2022 tại đây." alt="Kết quả bóng đá hôm nay 10/12" />
"Tôi nghĩ cơ hội cho đội tuyển U22 Indonesia là khá rộng để vượt qua vòng bảng, thậm chí là chinh phục huy chương vàng như chúng ta đều mong muốn. Tuy vậy, đối thủ ở bán kết dù là ai đều không dễ dàng ", thần đồng Egy Maulana Vikri lên tiếng.
Egy Maulana không thi đấu Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2023 và anh ủng hộ về mặt tinh thần cho đội bóng của HLV Indra Sjafri.
Đội trưởng Rizky Ridho của U22 Indonesia có nhiều kinh nghiệm quốc tế Bóng đá Indonesia chưa từng vô địch kể từ khi SEA Gamesgiới hạn độ tuổi tham dự giải đấu. HLV Indra Sjafri có nhiệm vụ hoàn thành sứ mệnh này.
Sự kỳ vọng rất lớn và Indra Sjafri không muốn các cầu thủ trẻ của mình chịu áp lực. Ông yêu cầu mọi người tập trung vào từng trận đấu thay vì nghĩ về bán kết từ khi bóng còn chưa lăn.
"Indonesia phải tập trung vào thi đấu từng trận để vượt qua được vòng bảng", Indra Sjafri nhấn mạnh chiều ngày 28/4.
Theo Indra Sjafri, điều quan trọng nhất là làm thế nào "Garuda Muda" có thể giành chiến thắng trong từng trận vòng bảng.
"Ai sẽ là đối thủ ở bán kết? Chúng tôi không muốn dự đoán hay chọn đối thủ", Indra Sjafri đề cập. "Điều quan trọng nhất với U22 Indonesia là tập trung vào việc làm thế nào để vượt qua vòng bảng".
U22 Indonesia được đánh giá là một trong những ứng viên vào chung kết. Thầy trò Indra Sjafri sẽ đá trận khai mạc SEA Games 2023 với đối thủ U22 Philippines.
U22 Philippines muốn tạo bất ngờ Trong thế kỷ 21, U22 Philippines chưa từng vượt qua vòng bảng. Họ đã thua 16 trong 25 trận đấu SEA Games (chỉ thắng 7).
Ở kỳ SEA Games này, "Young Azkals" được giới chuyên môn trong nước đánh giá cao với những cầu thủ hai quốc tịch, bên cạnh một số người đã thi đấu cho ĐTQG.
Đó là Yrick Gallantes, Dennis Chung, Pocholo Bugas. Ngoài ra, còn có Santiago Rublico, cầu thủ 17 tuổi thuộc sở hữu của Atletico Madrid.
U22 Philippines được kỳ vọng sẽ làm nên bất ngờ trong trận khai mạc bóng đá nam SEA Games 32.
Đội hình dự kiến:
U22 Indonesia (4-3-3): Ernando Ari; Ilham Rio Fahmi, Rizky Ridho, Muhammad Ferarri, Pratama Arhan; Alfeandra Dewangga, Ananda Raehan, Beckham Putra; Irfan Jauhari, Jeam Kelly Sroyer, Ramadhan Sananta.
U22 Philippines (4-2-3-1): Quincy Kammeraad; Yrick Gallantes, Santiago Rublico, David Setters, Kamil Amirul; Dennis Chung, Dov Carino; Lance Ocampo, Jacob Pena, Jaime Sacopon; Pocholo Bugas.
Tỷ lệ trận đấu: U22 Indonesia chấp 1 3/4.
U22 Việt Nam: Bốn cái tên nào sẽ bị HLV Troussier loại giờ chót?
Trước trận ra quân gặp Lào, HLV Philippe Troussier loại 4 cầu thủ, chốt danh sách chính thức của U22 Việt Nam dự SEA Games 32." alt="Nhận định bóng đá U22 Indonesia vs U22 Philippines, SEA Games 32" />- Ngày 30/7 vừa rồi, tôi có đến nhà một người bạn ăn mừng tân gia và uống một chút rượu. Tuy nhiên bởi ý thức được mình phải điều khiển xe máy, nhà bạn lại cách nhà tôi khoảng 10km nên tôi chỉ uống 2 chén hạt mít nhỏ..Lái xe say rượu đâm tủ kính vỉa hè, bên nào có lỗi?" alt="Lực lượng dân phòng cũng được phép đo nồng độ cồn?" />
- ·Nhận định, soi kèo Hải Phòng vs SHB Đà Nẵng, 19h15 ngày 9/3: Tin vào chủ nhà
- ·Tin thể thao 15
- ·Lịch thi đấu World Cup 2022 hôm nay 17/12: Tranh hạng 3 Croatia vs Maroc
- ·Tin thể thao 8
- ·Nhận định, soi kèo Eintracht Frankfurt vs Union Berlin, 21h30 ngày 9/3: Bệ phóng sân nhà
- ·Môi giới BĐS trong đại dịch
- ·Thắng Thái Lan, tuyển bóng chuyền Việt Nam vô địch giải châu Á
- ·Trao hơn 24 triệu đồng đến em Lê Thị Thùy Trang bị ung thư phần mềm
- ·Nhận định, soi kèo Le Havre vs Saint
- ·Đình Trọng báo tin dữ với HLV Park Hang Seo